LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

artifacts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

artifacts Ý nghĩa của Từ

  • một đối tượng do con người tạo ra, đặc biệt là một món hàng có giá trị văn hóa hoặc lịch sử
  • cái gì đó được con người tạo ra, thường có ý nghĩa khảo cổ học
  • một món đồ đem đến cái nhìn sâu sắc về một nền văn hóa hoặc thời kỳ nhất định
Illustration for this word

artifacts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

artifacts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːtɪfækt/
Mỹ /ˈɑrtɪfækt/
Tiết
artifact

artifacts Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: nghệ thuật + thực tế (nghệ thuật = kỹ năng, thực tế = làm ra). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy nghĩ đến một chiếc bình cổ được tạo ra bởi những nghệ nhân tài ba, thể hiện tay nghề của các nền văn hóa đã qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, artifact chỉ một vật do con người làm ra có giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Nó có thể là một công cụ, một đồ gốm, trang sức hoặc vật dụng nghi lễ, cho thấy cách người xưa sống, công nghệ họ đã sử dụng và sở thích thẩm mỹ. Trong học thuật, thường gặp các cụm từ như cultural artifact hoặc archaeological artifact. Khác với relic hay rest, artifact nhấn mạnh sự chế tác và lưu giữ của con người. Phần phát âm thường nhấn ở âm tiết đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Artifact chỉ một vật do con người làm ra có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.
  • - Thường gặp các cụm từ như cultural artifact hoặc archaeological artifact.
  • - Không dùng artifact cho di vật tự nhiên hoặc hiện tượng không mang yếu tố văn hóa.
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa relic và artifact tùy ngữ cảnh.
  • - Luyện nghe và nói để nắm cách phát âm và nhấn âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Artifact chỉ là di vật cổ; một số người nghĩ nó phải là cổ vật mới gọi là artifact.
  • artifact với relic không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Vật dụng hàng ngày cũng có thể là artifact trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Khác biệt giữa artefact và artifact có thể gây nhầm lẫn tùy khu vực.
  • Nên luyện phát âm và ngữ điệu ở âm tiết đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, artifact dễ bị hiểu nhầm là di vật cổ duy nhất; cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhấn vào âm tiết đầu khi phát âm: ART-i-fact.
  • Học các cụm từ hay: cultural artifact, archaeological artifact.
  • Phân biệt artifact với relic tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý artefact vs artifact theo kiểu Anh-Mỹ.
  • Luyện tập bằng câu liên quan đến bảo tàng và khảo cổ.
  • Dùng ví dụ thực tế để nắm sắc thái nghĩa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ