artisan - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
artisan = art + -isan; từ latinh 'craftsman' (thợ thủ công) → tiếng Pháp cổ 'artisan' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo đang nặn đất sét bằng tay, biến nguyên liệu thô thành nghệ thuật tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột artisan là người làm bằng tay để tạo ra các sản phẩm có giá trị, thường bằng tay nghề cao và thói quen làm nghề truyền thống. Thuật ngữ này nhấn mạnh kỹ năng, kiên nhẫn và sự sáng tạo trong nghề thủ công. Khác với công nhân thông thường, artisan nói lên sự tinh xảo và thiết kế của quá trình làm việc sau nhiều năm rèn luyện. Gốc từ art + -isan, từ Latin artificem và tiếng Pháp cổ artisan, và được dùng phổ biến với cụm artisan bread hay hàng hóa thủ công để nhấn mạnh tính thủ công. Khi mô tả một người, hay nói anh ấy/cô ấy là an artisan, không chỉ là một thợ thủ công thông thường.
Người Việt thường nhầm artisan với nghệ sĩ; cần nhấn mạnh phần kỹ thuật và làm bằng tay, chứ không chỉ sáng tác nghệ thuật.
What is the meaning of 'artisan'?
Which sentence uses 'artisan' correctly?
What is a synonym for 'artisan'?
What is an antonym for 'artisan'?
In which situation would you most likely encounter an artisan?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật