LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

artisan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

artisan Ý nghĩa của Từ

  • người thợ thủ công thành thạo
  • người thực hành một nghề hoặc nghệ thuật
  • người tạo ra hàng hóa làm bằng tay
Illustration for this word

artisan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

artisan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑː.tɪ.zən/
Mỹ /ˈɑːr.tɪ.zən/
Tiết
artisan

artisan Từ nguyên của Từ

artisan = art + -isan; từ latinh 'craftsman' (thợ thủ công) → tiếng Pháp cổ 'artisan' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo đang nặn đất sét bằng tay, biến nguyên liệu thô thành nghệ thuật tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một artisan là người làm bằng tay để tạo ra các sản phẩm có giá trị, thường bằng tay nghề cao và thói quen làm nghề truyền thống. Thuật ngữ này nhấn mạnh kỹ năng, kiên nhẫn và sự sáng tạo trong nghề thủ công. Khác với công nhân thông thường, artisan nói lên sự tinh xảo và thiết kế của quá trình làm việc sau nhiều năm rèn luyện. Gốc từ art + -isan, từ Latin artificem và tiếng Pháp cổ artisan, và được dùng phổ biến với cụm artisan bread hay hàng hóa thủ công để nhấn mạnh tính thủ công. Khi mô tả một người, hay nói anh ấy/cô ấy là an artisan, không chỉ là một thợ thủ công thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ artisan để nói về người thợ lành nghề làm đồ thủ công, không phải sản xuất hàng loạt
  • Kết hợp với bread, goods để nhấn mạnh thủ công
  • Kèm theo các tính từ handmade, traditional, hay bespoke
  • Dùng danh từ, không phải động từ hay tính từ
  • Tránh nhầm với artist

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • artisan = nghệ sĩ
  • artisan chỉ dành cho nghề thủ công cổ
  • artisan luôn già yếu tuổi tác hoặc không có kinh nghiệm
  • nghệ nhân được cho là thiếu kỹ năng
  • artisan chỉ dùng cho đồ gốm hay dệt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm artisan với nghệ sĩ; cần nhấn mạnh phần kỹ thuật và làm bằng tay, chứ không chỉ sáng tác nghệ thuật.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung artisan như một thợ thủ công có kỹ năng đặc biệt
  • Kết hợp với bread, furniture hoặc ceramic
  • Dùng như danh từ, đừng dùng làm động từ hoặc tính từ
  • Tránh nhầm với artist
  • Tìm các cụm như handmade hoặc artisanal để nhắc nhớ ý nghĩa
  • Luyện tập với cả người và vật thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'artisan'?

A.Angry person
B.Skillful person
C.Lazy person
D.Talkative person
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'artisan' correctly?

A.The artisan crafted a beautiful sculpture.
B.He never appreciated artisan work.
C.She is a careless artisan.
D.The artisan slept all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'artisan'?

A.Rookie
B.Novice
C.Amateur
D.Expert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'artisan'?

A.Craftsman
B.Master
C.Professional
D.Inexperienced
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely encounter an artisan?

A.Car repair shop
B.Fast food restaurant
C.Art gallery
D.School cafeteria

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ