ascent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ascent = ad- (đến) + scendere (leo lên) → Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một con đường núi dốc dẫn lên trên, tượng trưng cho hành trình hướng tới những đỉnh cao và thành tựu lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQascent là danh từ bao gồm cả hành động leo lên theo cách opis và cả sự thăng tiến về địa vị hoặc danh tiếng. Có thể nói một con đường dốc là một ascent, hay một lên cao vất vả lên đỉnh sau một cuộc leo dài. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như sự thăng tiến về địa vị hoặc quyền lực, ngụ ý tiến bộ toward một vị trí cao hơn trong một hệ thống hoặc xã hội. Trong tiếng Việt, ascent thường mang nghĩa trang trọng và chuyên môn; các ngữ cảnh nên dùng lên/xuất, hay thăng tiến cho phần phi vật chất.
Giải thích cho người Việt: ascent nghe formal, hay dùng cho leo núi hoặc thăng tiến xã hội; tránh dùng cho đi trên mặt đất bằng; so sánh với lên/xuống để phân biệt.
What is the meaning of the word 'ascent'?
Which sentence below uses the word 'ascent' correctly?
Which word is most similar to 'ascent'?
What is the opposite of 'ascent'?
Can you give an example of a real-life scenario involving upward movement?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật