asceticism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'khổ hạnh' (từ tiếng Hy Lạp 'askētikos', có nghĩa là 'tự kỷ luật một cách nghiêm khắc') + '-ism'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, rồi đến tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một vị sư trong một căn phòng yên tĩnh, thiền định và từ chối những tiện nghi vật chất, thể hiện bản chất của chủ nghĩa khổ hạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa khổ hạnh hay asceticism là một cách sống chú trọng từ bỏ các tiện nghi vật chất và kỷ luật bản thân nghiêm ngặt để phát triển tâm linh hoặc rèn luyện đạo đức. Nó xuất hiện trong nhiều truyền thống tôn giáo và triết học, từ lời thề của các tu sĩ nghèo đến ăn kiêng, giữ im lặng và thiền định trong cô độc. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể chỉ một lối sống nghiêm ngặt, nhấn mạnh tự kiểm soát vượt lên các khoái lạc thế tục. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp askētikos, qua Latin và Pháp.
Đối với người học tiếng Việt, hãy nghĩ khổ hạnh là một lối sống kỷ luật, thường có nền tảng tâm linh, không chỉ là tiết kiệm. Đây là danh từ mô tả một thực hành.
What is the definition of the word 'asceticism'?
Which sentence uses the word 'asceticism' correctly?
Which word is most similar to 'asceticism'?
What is the opposite of 'asceticism'?
Can you give an example of a real-life scenario that reflects the concept of asceticism?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật