spiritual - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spiritual = tinh thần + -ual; Latin 'spiritualis' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ánh sáng mềm mại và rực rỡ tỏa ra từ một người, đại diện cho bản chất của hành trình tâm hồn họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai bàn tay lên ngực và điều chỉnh nhịp thở từ từ. Phía cơ thể move nhẹ nhàng, và một thay đổi âm thầm bắt đầu xuất hiện. Dần dần, một cảm giác hướng đến một điều gì đó lớn hơn mở ra, như một sự kéo nhẹ dẫn đến sự chăm sóc, hy vọng và ý nghĩa. Tôi ghi nhận cảm xúc ấy trong lòng và để nó chỉ đường cho những lựa chọn hàng ngày.
Spiritual là adjective mô tả những vấn đề liên quan đến tinh thần hoặc linh hồn, không phải những thứ vật lý. Nó bao gồm niềm tin, trải nghiệm hoặc thực hành kết nối con người với ý nghĩa vượt qua cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói đến spiritual beliefs, spiritual growth hoặc một tâm trạng thuộc về linh hồn mà không nhất thiết ám chỉ tôn giáo formal. Từ này cũng có thể mô tả điều gì đó huyền ảo, đầy cảm hứng hoặc từ bi, như một spiritual retreat, một spiritual teacher hoặc một nhạc có âm hưởng linh thiêng. Nguồn gốc từ spirit và -ual, qua Latin spiritualis và Old French. Hãy hình dung một ánh sáng dịu dàng đang nâng lên từ một người, biểu thị hành trình của linh hồn.
Người Việt học tiếng Anh có thể xem spiritual như chỉ liên quan tôn giáo, bỏ qua ngữ cảnh tâm linh hay sự trưởng thành nội tâm.
What is the meaning of the word 'spiritual'?
Which sentence uses the word 'spiritual' correctly?
Which word is most similar to 'spiritual'?
What is the opposite of 'spiritual'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'spiritual'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật