simply - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là simple; thêm hậu tố -ly để tạo thành simply. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh simplex → tiếng Pháp cổ simple → tiếng Anh simple; sau đó thêm -ly để được simply. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một công thức rất đơn giản chỉ với một bước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm bút và move nó trên trang giấy, đường nét thay đổi theo mỗi cú chạm đều đặn. Tôi điều chỉnh cách cầm một chút, đẩy thêm một chút lực và để mực yên vị thành một đường thẳng sạch. Cảm giác đơn giản, dễ chịu, và tôi thiết lập nhịp điệu theo cách tối giản, giữ cho động tác được nhẹ nhàng. Lúc đó tôi nhận ra mình chỉ đang làm cho mọi thứ xảy ra một cách trực tiếp, không rắc rối.
Simply là một trạng từ linh hoạt với ba nghĩa chính: chỉ là, chỉ đơn giản; theo một cách trực tiếp hoặc đơn giản; và không khó khăn, dễ dàng. Thường bổ nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự dễ dàng hoặc tối giản, như 'It is simply not true' hoặc 'You can simply add two eggs and bake'. Từ nguyên xuất phát từ tính từ simple khi thêm hậu tố -ly, từ лат Latinh simplex qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một công thức đơn giản chỉ có một bước, rõ ràng và dễ làm.
Trong tiếng Việt, simply thường được hiểu là 'đơn giản' hoặc 'chỉ' tùy ngữ cảnh; người học dễ nhầm với 'dễ dàng' ở mọi tình huống.
What is the meaning of the word 'simply'?
Which sentence uses the word 'simply' correctly?
Which word is most similar to 'simply'?
What is the opposite of 'simply'?
Can you think of a real-life context where 'simply' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật