LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

asexual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

asexual Ý nghĩa của Từ

  • không liên quan đến sinh sản tình dục
  • thiếu sự thu hút tình dục đối với người khác
  • tham gia vào các sinh vật có thể sinh sản mà không cần tình dục
Illustration for this word

asexual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

asexual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /eɪˈsɛkʃuəl/
Mỹ /eɪˈsɛkʃuəl/
Tiết
asexual

asexual Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a-' (không có) + 'tình dục' (liên quan đến tình dục). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latin 'asexualis' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây cối phát triển và lan toả mà không cần hoa hay hạt giống, sống tốt trong một vùng đất cằn cỗi, đại diện cho cuộc sống tồn tại mà không cần tình dục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ asexual có hai nghĩa chính. Thứ nhất là sinh học: những sinh vật có thể sinh sản mà không cần giao phối. Thứ hai là khuynh hướng tình dục: mô tả người không cảm thấy hấp dẫn tình dục với người khác. Từ này bắt nguồn từ tiền tố a- (không) và từ sexual (tính dục), đi vào tiếng Anh qua Latinh asexualis. Cần phân biệt giữa sinh sản vô tính và khuynh hướng tình dục khi học từ vựng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính
  • Sử dụng ví dụ rõ ràng để phân biệt sinh sản và hấp dẫn
  • Đừng cho rằng mọi thứ phi tình dục đều là vô tính
  • Học từ gốc giúp liên hệ từ vựng
  • Chú ý ngữ cảnh đời sống hàng ngày vs sinh học
  • Luyện tập ở các bối cảnh sinh học và tâm lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là không có tình dục hoàn toàn
  • Sinh vật sinh sản vô tính không cần người phối ngẫu
  • Vô tính không phải là thù ghét hay bác bỏ tình dục
  • Vô tính không có nghĩa là không thể yêu thương
  • Không phải tất cả mọi thứ phi tình dục đều là vô tính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: hai nghĩa chính và nhầm lẫn giữa sinh sản và hấp dẫn tình dục.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa ngay từ đầu
  • Luyện tập riêng ở ngữ cảnh sinh học và tâm lý
  • Nhớ lại nguồn gốc từ
  • Làm bài tập đúng/sai
  • So sánh với các từ liên quan
  • Đọc văn bản khoa học và biên tập để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'asexual'?

A.Not having sexual feelings or associations
B.A term for walking
C.Describing something that can grow plants
D.Referring to a loud noise
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence with the word 'asexual'.

A.He prefers asexual activities, like reading and painting.
B.The weather was asexual today, it felt neither hot nor cold.
C.She identifies as asexual and does not experience sexual attraction.
D.They decided to make asexual choices in their food selection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'asexual'?

A.Bisectional
B.Homosexual
C.Non-sexual
D.Fluid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'asexual'?

A.Ambiguous
B.Neutral
C.Sexual
D.Detached
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to the word 'asexual'?

A.A person who has a strong preference for spicy food.
B.Someone who enjoys relationships but isn't interested in physical intimacy.
C.An artist deciding on colors for their painting.
D.A group of friends planning to hang out at the beach.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ