LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aspiring - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aspiring Ý nghĩa của Từ

  • có một khao khát mạnh mẽ để đạt được điều gì đó
  • tìm kiếm để đạt được một mục tiêu cụ thể
  • nhắm đến điều gì đó cao cả
Illustration for this word

aspiring Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aspiring Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈspaɪə/
Mỹ /əˈspaɪr/
Tiết
aspire

aspiring Từ nguyên của Từ

a- = đến, spire = thở. Xuất phát từ tiếng Latin aspirare, có nghĩa là 'thở về phía' hoặc 'nỗ lực để', tiến hóa qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang vươn tay lên bầu trời và hít một hơi thật sâu của tham vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng mắt lên và set một mục tiêu xa ở trong đầu, vai tôi thư giãn. Suy nghĩ move trong căn phòng của ý tưởng, tôi đẩy lùi nghi ngờ và shift trọng tâm khi con đường thay đổi. Tôi turn về bước đi nhỏ tiếp theo, giữ nhịp tiến và adjust nhịp độ khi đường đi thay đổi. Cảm giác ấy là pull hướng tới điều tôi muốn đạt được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aspire là động từ mạnh và đầy tham vọng dùng để chỉ mong muốn đạt được các mục tiêu ý nghĩa và thường là khó khăn. Nó gợi ý nỗ lực có ý thức và khát vọng được truyền động lực, không phải chỉ là hy vọng nhất thời. Bạn có thể nói aspire to become hoặc aspire to achieve vành quanh mục tiêu cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng aspire với to + động từ để nói về mục tiêu tương lai có ý nghĩa. Tránh dùng với for hoặc at. Đây là động từ trang trọng, thường gặp trong cụm như 'aspire to greatness' hoặc 'aspire to lead'. Khác với inspire, aspire nói đến khát vọng và nỗ lực chứ không phải động lực cho người khác. Trong văn bản formal, điều chỉnh giọng điệu theo mục tiêu là phát triển cá nhân hay ảnh hưởng công chúng. Luyện tập với nhiều chủ ngữ để tăng tính linh hoạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với 'inspire' (khích lệ người khác).
  • Dùng 'to' chứ không phải 'for'.
  • Phủ định cho mục tiêu nhỏ, thường dành cho mục tiêu lớn và cao đẹp.
  • Nghĩa của aspire là mong muốn/khát vọng chứ không phải kích động.
  • Hiểu khác thì thời của động từ: 'aspired' quá khứ, 'aspire' hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, aspire nhấn mạnh khát vọng mạnh mẽ và nỗ lực hơn là chỉ mong ước. Người học có thể nhầm lẫn với 'inspire' (truyền động lực cho người khác). Cần chú ý ngữ cảnh trang trọng khi dùng aspire.

Mẹo Học

  • So sánh aspire với các từ như 'hope' và 'aim' để nhận biết sắc thái nỗ lực và cao quý.
  • Luyện tập 'aspire to' với động từ khác nhau (trở thành, dẫn đầu, sáng tạo).
  • Đọc các văn bản formal để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Kết hợp với danh từ như 'vĩ đại', 'xuất sắc', 'lãnh đạo' cho collocation thông dụng.
  • Dùng cho mục tiêu dài hạn, không cho những ước muốn hàng ngày.
  • Điều chỉnh giọng văn theo ngữ cảnh chuyên môn và học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'aspiring'?

A.Hopeful
B.Despise
C.Lazy
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'aspiring' used correctly?

A.They are lost travelers.
B.He is a tired student.
C.She is an aspiring teacher.
D.I am a careless chef.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'aspiring'?

A.Lazy
B.Ambitious
C.Cautious
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'aspiring'?

A.Eager
B.Content
C.Optimistic
D.Determined
Bước 5: Thành thạo

How does being 'aspiring' apply in real-world situations?

A.Seeking to improve
B.Avoiding challenges
C.Feeling uninterested
D.Giving up easily

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Call of the Skies: A Pilot's Passion

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ