LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assail Ý nghĩa của Từ

  • tấn công dữ dội
  • chỉ trích mạnh mẽ
  • tiếp cận bằng một yêu cầu mạnh mẽ
Illustration for this word

assail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈseɪl/
Mỹ /əˈseɪl/
Tiết
assail

assail Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ad-' (đến) + 'salire' (nhảy). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đợt sóng dữ dội đổ ập xuống, minh họa cho sức mạnh và sự áp đảo của một cuộc tấn công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assail là động từ mang nghĩa doạ dẫm hoặc tấn công mạnh mẽ, có thể chỉ tấn công bằng vũ lực, phê bình gay gắt, hoặc tiến gần bằng một yêu cầu áp đảo. Tiếng Việt có các cách diễn đạt tương ứng như 'tấn công dữ dội', 'tấn công bằng lời', hoặc 'áp đặt một yêu cầu một cách mạnh mẽ'. Mức độ mạnh của từ có phần nhạy cảm về mức độ gắt gỏng và ngữ cảnh. Người học dễ nhầm lẫn với 'tấn công' thông thường hoặc 'la mắng' nhẹ nhàng; 'assail' gợi sự áp đảo và cấp bách hơn nhiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Là động từ mạnh để tấn công bằng lời hay bằng hành động
  • Thường có đối tượng xác định (ai đó, một ý tưởng)
  • Không dùng cho yêu cầu lịch sự
  • Có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc metaphorical
  • Thường gặp trong tin tức hoặc văn bản drama

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Assail nghĩ là chỉ tấn công về mặt vật lý
  • Có thể dùng cho yêu cầu lịch sự
  • Có thể dùng mà không cần đối tượng
  • Luôn gắn với tiếng ồn hoặc áp lực
  • Không phải từ phổ thông mang tính trung lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa tấn công vật lý và phê bình gay gắt; cần chú ý cách dùng ẩn dụ so với dùng thật.

Mẹo Học

  • Luyện tập ở ngữ cảnh vật lý và ngôn ngữ
  • Kết hợp với đối tượng rõ ràng (hỏi đoạt câu hỏi)
  • So sánh với attack, assault, bombard
  • Lưu ý các tình huống cần từ ngữ lịch sự hơn
  • Đọc tin tức để thấy cách dùng kịch tính
  • Dùng từ đồng nghĩa để điều chỉnh cường độ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'assail' mean?

A.To assist someone
B.To observe quietly
C.To attack violently
D.To celebrate a victory
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'assail' in a sentence.

A.He decided to assail his favorite book.
B.She would assail her friends during the party.
C.The critics would assail the film for its poor script.
D.During the lecture, the professor would assail the topic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'assail'?

A.Embrace
B.Attack
C.Avoid
D.Companion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'assail'?

A.Ignore
B.Defend
C.Confront
D.Question
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might behave in a way that relates to the word 'assail'?

A.A speaker strongly criticizes a policy during a debate.
B.A child receives praise for their drawing.
C.A teacher advises students on their projects.
D.A friend offers support during tough times.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ