LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intruder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intruder Ý nghĩa của Từ

  • một người vào nơi nào đó mà không có sự cho phép
  • người vi phạm riêng tư
  • kẻ xâm nhập.
Illustration for this word

intruder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intruder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtruːdə/
Mỹ /ɪnˈtruːdər/
Tiết
intruder

intruder Từ nguyên của Từ

in- = không + truder = đẩy → tiếng Latinh 'intrudere' → tiếng Pháp cổ 'intruder' → tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó đẩy cửa mà họ không có quyền bước vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intruder đề cập người xâm nhập trái phép vào một nơi, dù là vật lý hay kỹ thuật số. Từ này nhấn mạnh sự có mặt không được chấp thuận và xâm phạm quyền riêng tư, đôi khi gợi ý mối đe dọa nhưng không nhất thiết phải bạo lực. Thường gặp trong báo cáo an ninh, tin tức và cảnh báo. Đi kèm với các động từ như vào, xâm phạm, xâm nhập. Người học dễ nhầm intruder với thief hoặc trespasser; nuance tùy ngữ cảnh pháp lý và nơi ở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng intruder cho người xâm nhập trái phép vào một không gian. Kết hợp với enter, vi phạm, xâm nhập; nhấn mạnh hành vi xâm nhập trái phép chứ không phải danh tính tội phạm. Trong ngữ cảnh an ninh, tập trung vào hành động chứ không phải kẻ phạm tội. Phân biệt intruder với thief hoặc trespasser tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intruder không nhất thiết là kẻ phạm tội bạo lực.
  • Trespasser và Intruder có thể khác nhau tùy ngữ cảnh pháp luật.
  • Intruder bao quát nhiều tình huống hơn burglar.
  • Không chỉ dành cho không gian vật lý; có thể là xâm nhập kỹ thuật số.
  • Đôi khi người học nhầm intruder với người làm phiền cuộc trò chuyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích intruder là người xâm nhập trái phép qua biên giới; nhấn mạnh ngữ cảnh và sắc thái tiêu cực, không nhất thiết phải có bạo lực.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi: người xâm nhập trái phép
  • Phân biệt intruder, trespasser và burglar
  • Luyện tập ở ngữ cảnh vật lý và kỹ thuật số
  • Học các collocation phổ biến (intruder alert)
  • Không phải lúc nào cũng liên quan đến bạo lực
  • Tập trung vào hành động xâm nhập, không phải danh tính

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'intruder'?

A.A person who is invited
B.A person who enters a place without permission
C.A person who is lost
D.A person who is confused
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'intruder' used correctly?

A.The family welcomed the intruder into their home.
B.The intruder returned the lost wallet.
C.The intruder was a close friend of the homeowner.
D.The intruder knocked on the door and asked for help.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'intruder'?

A.Guest
B.Host
C.Stranger
D.Ally
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'intruder'?

A.Visitor
B.Trespasser
C.Interloper
D.Resident
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'intruder'?

A.At a party welcoming a new guest
B.Discussing a person who is known to the homeowner
C.When describing someone who enters a home unlawfully
D.Talking about a close friend who visits unexpectedly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ