assassinate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'assassin' (từ tiếng Ả Rập 'hashshāshīn') + '-ate' (thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ả Rập → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình bóng che mặt rình rập trong bóng tối, sẵn sàng tấn công mà không có cảnh báo, biểu thị sự bí mật và đột ngột của hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÁm sát là một động từ mạnh có nghĩa là ám sát một người cụ thể, thường với động cơ chính trị hoặc bí mật. Nó chủ yếu được dùng khi nạn nhân là một nhân vật công chúng và hành động được lên kế hoạch kỹ lưỡng, bí mật. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để hủy hoại thanh danh của ai đó, mặc dù nghĩa đen vẫn là giết người. Từ này mang nghĩa rất nghiêm trọng và thường xuất hiện trong tin tức, lịch sử hoặc tiểu thuyết về âm mưu. Danh từ liên quan là assassination. Hình tượng là một cú đánh kín đáo.
Trong tiếng Việt, người học thường phân biệt giữa việc ám sát với giết người thông thường và dễ nhầm lẫn với hình thức hạ uy tín hay tấn công danh dự.
What is the meaning of 'assassinate'?
Which sentence uses 'assassinate' correctly?
What is a synonym for 'assassinate'?
What is an antonym for 'assassinate'?
In what real-life context might you hear 'assassinate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật