LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assassinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assassinate Ý nghĩa của Từ

  • giết ai đó một cách có chủ ý và vì lý do chính trị
  • phá hủy nhân cách hoặc danh tiếng của ai đó
  • giết ai đó một cách bí mật và đột ngột
Illustration for this word

assassinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assassinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsæsɪneɪt/
Mỹ /əˈsæsɪneɪt/
Tiết
assassinate

assassinate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'assassin' (từ tiếng Ả Rập 'hashshāshīn') + '-ate' (thực hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ả Rập → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình bóng che mặt rình rập trong bóng tối, sẵn sàng tấn công mà không có cảnh báo, biểu thị sự bí mật và đột ngột của hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ám sát là một động từ mạnh có nghĩa là ám sát một người cụ thể, thường với động cơ chính trị hoặc bí mật. Nó chủ yếu được dùng khi nạn nhân là một nhân vật công chúng và hành động được lên kế hoạch kỹ lưỡng, bí mật. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để hủy hoại thanh danh của ai đó, mặc dù nghĩa đen vẫn là giết người. Từ này mang nghĩa rất nghiêm trọng và thường xuất hiện trong tin tức, lịch sử hoặc tiểu thuyết về âm mưu. Danh từ liên quan là assassination. Hình tượng là một cú đánh kín đáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng để sát hại một người cụ thể một cách cố ý, thường vì động cơ chính trị hoặc bí mật.
  • • Đối với giết người nói chung hãy dùng murder; assassinate dành cho hành động nhắm mục tiêu.
  • • Không áp dụng cho động vật.
  • • Nghĩa bóng có nhưng hiếm và trang trọng.
  • • Danh từ liên quan: assassination.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ áp dụng cho nhân vật chính trị, không phải kẻ tội phạm bình thường
  • Ở mọi ngữ cảnh đều giống murder
  • Có thể dùng cho mục tiêu phi con người
  • Là thuật ngữ thông dụng
  • Không có cách dùng ẩn dụ trong tiếng Anh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường phân biệt giữa việc ám sát với giết người thông thường và dễ nhầm lẫn với hình thức hạ uy tín hay tấn công danh dự.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với sắc thái chính trị
  • Phân biệt với murder và kill
  • Sử dụng assassinate cho các nhân vật công chúng
  • Chú ý nghĩa bóng như hủy hoại danh tiếng
  • Theo dõi tiêu đề tin tức
  • Nhớ danh từ assassination

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'assassinate'?

A.Murder
B.Jog
C.Sing
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'assassinate' correctly?

A.He likes to dance.
B.She assassinated her rival.
C.I enjoy painting.
D.They eat lunch together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'assassinate'?

A.Hug
B.Build
C.Help
D.Kill
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'assassinate'?

A.Protect
B.Attack
C.Destroy
D.Harm
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear 'assassinate'?

A.Political history
B.Playing a sport
C.Cooking a meal
D.Shopping for clothes

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket News Talk

At the Supermarket

2026.02.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ