LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assembly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assembly Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người được tập hợp cho một mục đích cụ thể
  • hành động lắp ghép các phần
  • một cơ quan lập pháp
Illustration for this word

assembly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assembly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsɛm.bli/
Mỹ /əˈsɛm.bli/
Tiết
assembly

assembly Từ nguyên của Từ

Assembly: 'as-' (đến, hướng tới) + 'semble' (đặt lại với nhau): từ Latin 'assimulare' → Pháp cổ 'assembler' → tiếng Anh. Hãy hình dung một nhóm người tập hợp lại để tạo thành một tổng thể, giống như các mảnh ghép hòa quyện thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa xưởng và đứng trước bàn làm việc, tay đặt lên một đống phụ kiện. Tôi đặt từng bộ phận một, điều chỉnh grip và nhìn chúng di chuyển về một hình dạng duy nhất. Nỗ lực hiện rõ trong nhịp thở khi tôi siết ốc và căn chỉnh các cạnh, tiếp tục điều chỉnh. Khi căn phòng đầy người và tất cả quay về phía trước, cảm giác về sự tập hợp và mục đích chung trỗi dậy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

assembly có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một cuộc tụ tập của nhiều người cho một mục đích cụ thể (cuộc họp). Thứ hai là hành động ghép các phần lại với nhau để tạo thành một thứ mới (lắp ráp). Thứ ba là một cơ quan lập pháp (đại hội/quốc hội). Trong tiếng Việt, ta dùng: tụ tập/ cuộc họp cho nghĩa 1, lắp ráp cho nghĩa 2, và 'đại hội' hoặc 'quốc hội' cho nghĩa 3. Người học thường nhầm giữa các nghĩa khi gặp các từ ghép như 'assembly language' hoặc khi đọc tài liệu kỹ thuật. Cẩn trọng với ngữ cảnh để chọn từ đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ ba nghĩa: cuộc họp, lắp ghép, và cơ quan lập pháp.
  • - Phân biệt danh từ assembly và động từ assemble.
  • - Đừng hiểu mọi ngữ cảnh như cùng một nghĩa với nhà máy.
  • - Dựa vào ngữ cảnh để nhận diện đúng nghĩa.
  • - Dùng cụm từ cố định đúng cho từng trường hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • assembly chỉ có nghĩa là dây chuyền lắp ráp
  • assembly chỉ nói về cuộc họp ở trường
  • assemble và assembly không liên quan
  • assembly language giống ngôn ngữ máy
  • assembly không dùng cho cơ quan lập pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt ngữ cảnh

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa của từ assembly: cuộc họp, lắp ráp, và cơ quan lập pháp.
  • Phân biệt danh từ và động từ (assemble).
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa hội trường và xưởng sản xuất.
  • Học các collocations như 'line of assembly' và 'school assembly'.
  • Luyện tập câu thực tế.
  • Đặt câu với từng ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'assembly'?

A.A type of metal
B.A group of people gathered together for a common purpose
C.A fast-moving vehicle
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'assembly' correctly?

A.She ate an assembly for breakfast
B.The assembly was shining brightly in the sky
C.He rode his assembly to work
D.The students had an assembly in the school gym
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'assembly'?

A.Isolation
B.Dispersal
C.Gathering
D.Separation
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'assembly'?

A.Scatter
B.Unite
C.Congregation
D.Cluster
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'assembly' commonly used in real life?

A.To describe a type of music
B.To refer to a type of animal
C.To describe a group of people gathering for a meeting
D.To represent a specific color

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ