assembly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Assembly: 'as-' (đến, hướng tới) + 'semble' (đặt lại với nhau): từ Latin 'assimulare' → Pháp cổ 'assembler' → tiếng Anh. Hãy hình dung một nhóm người tập hợp lại để tạo thành một tổng thể, giống như các mảnh ghép hòa quyện thành một bức tranh hoàn chỉnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa xưởng và đứng trước bàn làm việc, tay đặt lên một đống phụ kiện. Tôi đặt từng bộ phận một, điều chỉnh grip và nhìn chúng di chuyển về một hình dạng duy nhất. Nỗ lực hiện rõ trong nhịp thở khi tôi siết ốc và căn chỉnh các cạnh, tiếp tục điều chỉnh. Khi căn phòng đầy người và tất cả quay về phía trước, cảm giác về sự tập hợp và mục đích chung trỗi dậy.
assembly có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một cuộc tụ tập của nhiều người cho một mục đích cụ thể (cuộc họp). Thứ hai là hành động ghép các phần lại với nhau để tạo thành một thứ mới (lắp ráp). Thứ ba là một cơ quan lập pháp (đại hội/quốc hội). Trong tiếng Việt, ta dùng: tụ tập/ cuộc họp cho nghĩa 1, lắp ráp cho nghĩa 2, và 'đại hội' hoặc 'quốc hội' cho nghĩa 3. Người học thường nhầm giữa các nghĩa khi gặp các từ ghép như 'assembly language' hoặc khi đọc tài liệu kỹ thuật. Cẩn trọng với ngữ cảnh để chọn từ đúng.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt ngữ cảnh
What is the meaning of the word 'assembly'?
Which sentence uses the word 'assembly' correctly?
Which word is a synonym of 'assembly'?
Which word is an antonym of 'assembly'?
How is the word 'assembly' commonly used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật