assistance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) Tiền tố ad- (biến thành as-), gốc sist (đứng), hậu tố -ance (hành động/trạng thái). b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin assistentia, từ assistere 'đứng bên cạnh', qua tiếng Pháp cổ assistance vào tiếng Anh. c) Hình ảnh ghi nhớ: một người đồng hành đứng bên cạnh giúp đỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giữ thăng bằng, đưa tay ra nắm vào cánh cửa, mong nhận được sự giúp đỡ. Cùng nhau chúng ta đẩy cửa, nhấc hộp lên; trọng lượng di chuyển theo nhịp thở và tôi điều chỉnh grip để chắc chắn. Cảm giác được trợ giúp khiến tôi thấy ổn định và không run. Khi đặt hộp xuống, tôi nhận ra sự trợ giúp đến từ nhịp điệu chia sẻ và giúp tôi tiếp tục tiến lên.
Assistance là một danh từ mang nghĩa giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho một người đang gặp khó khăn. Nó có thể bao gồm trợ giúp vật chất, hỗ trợ tài chính, dịch vụ hoặc sự hỗ trợ kỹ thuật nhằm làm dễ dàng công việc. Ở tiếng Việt, các từ tương ứng là trợ giúp, hỗ trợ hoặc giúp đỡ; ngữ cảnh formal thường dùng trợ giúp. Cấu trúc phổ biến: provide assistance, seek assistance. Lưu ý phân biệt assistance với help ở ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày.
Với người Việt, assistance mang tính trang trọng và dùng trong ngữ cảnh hành chính. Người học hay nhầm lẫn với từ giúp đỡ thông thường; nên học các mẫu như provide assistance hoặc seek assistance để chuẩn hóa văn viết.
What is the meaning of the word 'assistance'?
In which sentence is the word 'assistance' used correctly?
Which word is similar to 'assistance'?
What is the opposite of 'assistance'?
In what situation would you appreciate receiving 'assistance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật