LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assonance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assonance Ý nghĩa của Từ

  • sự lặp lại của âm nguyên âm trong các từ gần nhau
  • sự tương đồng giữa âm thanh trong thơ hoặc văn xuôi
  • một thiết bị phong cách được sử dụng để tạo ra nhịp điệu hoặc tâm trạng
Illustration for this word

assonance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assonance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæs.ən.əns/
Mỹ /ˈæs.ən.əns/
Tiết
assonance

assonance Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: ‘a-’ (không) + ‘sonus’ (âm thanh). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin ‘assonantia’ → Pháp cổ ‘assonance’ → Tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà thơ ngồi dưới gốc cây, lặp lại những âm thanh của thiên nhiên, tạo ra một tiếng vọng âm nhạc nhảy múa xung quanh những từ của mình, phản ánh nhịp điệu và cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assonance là sự lặp lại các âm nguyên âm trong các từ gần nhau, được dùng để tạo nhạc điệu cho thơ hoặc văn xuôi. Khác với vần (rima) vốn lặp lại phụ âm và/hoặc nguyên âm, assonance tập trung vào âm nguyên âm. Nó có thể tăng nhịp điệu, bầu không khí và sự gắn kết của văn bản, dẫn dắt người nghe bằng những tiếng vang thanh âm. Các nhà văn dùng nó để nhấn mạnh chủ đề hoặc cảm xúc, mang lại một nhịp điệu êm dịu cho câu văn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nó lặp lại âm nguyên âm, không phải phụ âm.
  • - Thường xuất hiện ở âm tiết nhấn.
  • - Tạo nhịp điệu và bầu khí mà không cần vần đầy đủ.
  • - Lắng nghe tiếng vang giữa các từ.
  • - Dùng assonance để tạo bầu không khí, không phải để gợi rima.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó và vần hoàn toàn giống nhau.
  • Chỉ xuất hiện trong thơ ca.
  • Chỉ lặp lại nguyên âm, không phải phụ âm.
  • Dù có, nhưng không bắt buộc mọi câu có assonance.
  • Cần các từ liền nhau có nguyên âm giống nhau tuyệt đối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, assonance tập trung vào nguyên âm; dễ bị nhầm với vần hoặc nhịp điệu có phụ âm lặp lại.

Mẹo Học

  • Nghe các vòm nguyên âm trong câu
  • Tạo cặp từ có cùng nguyên âm
  • Thử thay nguyên âm để nghe khác biệt
  • Đọc thơ để nhận ra assonance
  • Dùng assonance để tạo bầu không khí, không phải để gợi vần
  • Luyện tập với ví dụ quen thuộc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'assonance'?

A.The repetition of similar vowel sounds in nearby words
B.A type of rhyme where consonants match
C.A writing style that focuses heavily on adjectives
D.The use of metaphors to create imagery
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'assonance' correctly?

A.He expressed his anger with assonance on social media.
B.She noticed an assonance of colors in the painting.
C.The author's use of assonance throughout the novel made it thrilling.
D.The recipe used assonance to describe the dessert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'assonance'?

A.Consonance
B.Rhythm
C.Melody
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'assonance'?

A.Clarity
B.Agreement
C.Dissonance
D.Similarity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the term might apply?

A.A poem that features Limericks and playful sounds.
B.A speech that carefully avoids any repeated sounds.
C.A song with lyrics that emphasize vowel sounds.
D.An artist focusing solely on abstract forms in color.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ