LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repetition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repetition Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm lại một cái gì đó
  • một hành động hoặc sự kiện lặp lại
  • sự tái diễn của một cái gì đó
Illustration for this word

repetition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repetition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛpɪˈtɪʃən/
Mỹ /ˌrɛpɪˈtɪʃən/
Tiết
repetition

repetition Từ nguyên của Từ

re- = lại + petere = tìm kiếm → Latin 'repetere' có nghĩa là tìm kiếm lại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một học sinh lặp đi lặp lại xem xét ghi chú của họ để nắm vững một chủ đề, tìm kiếm kiến thức một lần nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự lặp lại là hành động làm lại điều gì đó, là một hành động hoặc sự kiện lặp đi lặp lại, hoặc sự tái diễn của một điều gì đó. Nó xuất hiện trong học tập, thói quen hàng ngày và các mẫu trong tự nhiên. Trong học ngôn ngữ, lặp lại giúp chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn khi được phân bổ thời gian và kết hợp với ngữ cảnh đa dạng. Hình ảnh nhớ là một sinh viên xem lại ghi chú của mình nhiều lần để nắm vững một chủ đề, xây dựng sự thành thạo và tự tin khi dùng từ trong giao tiếp thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy thực tế: luyện tập có khoảng cách, xen contexte khác nhau, dùng hoạt động recall, tránh học nhồi, liên kết từ mới với cuộc sống thực, ôn tập đều đặn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lặp lại không chỉ là làm lại một lần nữa, mà nên có biến đổi
  • Lặp lại không chỉ để ghi nhớ, mà còn để thành thạo kỹ năng
  • Lặp lại có thể trở nên máy móc và nhàm chán
  • Lặp lại trong cùng ngữ cảnh mãi sẽ kém hiệu quả
  • Sự lặp lại khác với sự tái diễn của một sự kiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể cho rằng lặp lại là luyện tập máy móc, bỏ qua việc xen kẽ ngữ cảnh và khoảng cách giữa lần lặp.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách ngày với nhiều ngày
  • Kết hợp context khác nhau (nói, đọc, nghe)
  • Sử dụng recall chủ động để tự kiểm tra
  • Liên kết từ mới với ý tưởng đã biết
  • Theo dõi tiến bộ và điều chỉnh mục tiêu
  • Ôn tập thường xuyên để không quên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repetition'?

A.The act of avoiding something
B.The act of creating something new
C.The act of repeating something
D.The act of misunderstanding something
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'repetition' used correctly?

A.She avoided repetition in her speech
B.He misunderstood the concept due to repetition
C.The repetition of the song was beautiful
D.They created something new with repetition
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'repetition'?

A.Variety
B.Innovation
C.Freshness
D.Recurrence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'repetition'?

A.Continuity
B.Adaptation
C.Diversity
D.Change
Bước 5: Thành thạo

How does 'repetition' apply in real-life situations?

A.Trying different foods each day
B.Practicing a musical instrument daily
C.Avoiding routine in daily activities
D.Changing jobs frequently

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ