LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assorted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assorted Ý nghĩa của Từ

  • đa dạng và phong phú về loại
  • trộn lẫn hoặc gồm nhiều yếu tố khác nhau
  • không đồng nhất hoặc giống nhau
Illustration for this word

assorted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assorted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsɔːtɪd/
Mỹ /əˈsɔrtɪd/
Tiết
assorted

assorted Từ nguyên của Từ

Từ 'phân loại' (gán vào một lớp) + '-ed' (phân từ quá khứ). Xuất phát từ tiếng Pháp Trung cổ 'assortir' → tiếng Pháp cổ → Latin 'assortire'. Hãy tưởng tượng những viên kẹo nhiều màu sắc được đặt trong một chiếc hộp, mỗi loại đều đặc biệt nhưng lại tạo thành một hỗn hợp vui vẻ khi cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Assorted là tính từ đứng trước danh từ để mô tả một tập hợp đa dạng hoặc gồm nhiều loại khác nhau. Ví dụ 'assorted chocolates' có thể dịch là 'kẹo sô cô la assorted' hoặc tốt hơn 'những loại sô cô la đa dạng'. Khác với 'varied' hay 'diverse', 'assorted' ngụ ý một sự tuyển chọn có chủ đích. Trong tiếng Việt thường dùng 'tuyển tập', 'chọn lựa đa dạng' cho các hình ảnh tương tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng assorted trước danh từ để chỉ một tập hợp hỗn hợp và đa dạng. Không có nghĩa là ngẫu nhiên; thường ngụ ý lựa chọn có chủ đích. Đặt nó ngay trước danh từ để câu tiếng Anh nghe tự nhiên. Kiểm tra nhãn để xác nhận sự đa dạng của các mục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Assorted không có nghĩa là ngẫu nhiên; nó biểu thị sự đa dạng có chủ ý.
  • Đặt trước danh từ mô tả tập hợp, không phải một mục duy nhất.
  • Không ngụ ý số lượng bằng nhau cho mỗi mục.
  • Tránh nhầm lẫn với verb assort; dùng như tính từ hoặc danh từ.
  • Trong một số ngữ cảnh, nên dùng 'một tuyển tập đa dạng'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt văn hóa và lỗi phổ biến cho người Việt học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Lưu ý assorted nhấn mạnh sự phối hợp có chủ ý chứ không phải ngẫu nhiên.
  • So sánh với mixed để thấy sắc thái của sự đa dạng.
  • Đặt trước danh từ: assorted chocolates.
  • Dùng cho cả đồ ăn và vật dụng.
  • Xem nhãn sản phẩm để xác nhận sự đa dạng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'assorted' mean?

A.Arranged
B.Separated
C.Mixed
D.Organized
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'assorted' correctly?

A.She carefully assorted all her belongings in different bags.
B.He organized his room in assorted colors.
C.The assorted team won the championship.
D.The teacher assorted the students by height.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'assorted'?

A.Uniform
B.Mixed
C.Identical
D.Separated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'assorted'?

A.Varied
B.Uniform
C.Random
D.Diverse
Bước 5: Thành thạo

How would you describe an 'assorted' fruit basket in a real-life context?

A.Containing only apples
B.Containing only bananas
C.Containing a variety of fruits
D.Containing no fruit

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ