LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

asterisk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

asterisk Ý nghĩa của Từ

  • Một ký hiệu (*) được dùng để chỉ một chú thích.
  • Một ký hiệu cho phép nhân trong toán học.
  • Một ký hiệu đại diện hoặc ký tự thay thế trong lập trình.
Illustration for this word

asterisk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

asterisk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæstərɪsk/
Mỹ /ˈæstərɪsk/
Tiết
asterisk

asterisk Từ nguyên của Từ

Asterisk bao gồm 'aster-' từ tiếng Hy Lạp 'asteriskos' có nghĩa là 'ngôi sao nhỏ', với hậu tố '-isk' chỉ sự nhỏ bé. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latin, chuyển sang tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh Trung cổ vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một ngôi sao nhỏ chiếu sáng trong bầu trời đêm, giúp bạn tìm thấy các ghi chú trong một cuốn sách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dấu sao (asterisk) là một ký hiệu hình sao nhỏ. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ chú thích ở cuối trang hoặc để đánh dấu thông tin bổ sung. Trong toán học, nó có thể biểu thị phép nhân, mặc dù ký hiệu nhân thường là chữ cái x. Trong tin học, dấu sao được dùng như ký tự đại diện hoặc chỗ giữ chỗ cho một hoặc nhiều ký tự. Từ nguyên của từ này là Hy Lạp asteriskos có nghĩa là “ngôi sao nhỏ”, qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh Trung đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không nhầm lẫn dấu sao với ký hiệu nhân ×; trong văn bản, dấu sao thường làm ký hiệu phân tích dữ liệu hoặc wildcard trong tin học.
  • - Nhớ rằng nó thường chỉ đến chú thích ở cuối trang.
  • - Phân biệt rõ chú thích, ký tự đại diện và phép nhân.
  • - Trong lập trình, nó có thể đại diện cho một hoặc nhiều ký tự.
  • - Tra cứu từ điển thuật ngữ nếu chưa rõ.
  • - Chú ý vị trí của chú thích và ký hiệu trong văn bản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dấu sao chỉ dùng để chú thích ở cuối trang.
  • Trong toán học, dấu sao và ký hiệu nhân × là cùng một ý nghĩa.
  • Trong tin học, dấu sao không thể làm ký tự đại diện.
  • Chú thích ở cuối trang nhất định phải có dấu sao.
  • Dấu sao giống nhau ở mọi kiểu chữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ dấu sao chỉ là chú thích ở cuối trang; cần nhấn mạnh vai trò của nó như ký tự đại diện và trong toán học.

Mẹo Học

  • Liên kết rõ ràng dấu sao với chú thích ở cuối trang khi viết.
  • Nhớ cách dùng như ký tự đại diện trong tin học.
  • Phân biệt giữa nhân trong toán học và ký tự sao.
  • Tìm kiếm dấu sao trong sách giáo khoa và bài viết trực tuyến.
  • Xét ngữ cảnh để xác định chú thích, đại diện ký tự hay phép nhân.
  • Tra từ điển thuật ngữ khi gặp thắc mắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'asterisk'?

A.A type of flower
B.A kind of animal
C.A symbol used to indicate a footnote or omission
D.An action of writing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose a sentence that uses 'asterisk' correctly.

A.He decided to run an asterisk marathon.
B.She wore an asterisk for good luck.
C.The asterisk on the page indicated a reference.
D.The teacher asked everyone to asterisk their notes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'asterisk'?

A.Indicator
B.Marker
C.Star
D.Footnote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'asterisk'?

A.Period
B.Letter
C.Symbol
D.Glyph
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this symbol is used?

A.The teacher explained how to use the asterisk in citations.
B.You should add notes to your phone when necessary.
C.A form requires you to mark errors clearly.
D.Many people like to collect various symbols.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ