LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về hen suyễn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

asthma Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng gây khó thở
  • bệnh phổi mãn tính đặc trưng bởi tiếng thở khò khè
  • rối loạn y tế ảnh hưởng đến đường hô hấp
Illustration for this word

asthma Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

asthma Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæz.mə/
Mỹ /ˈæz.mə/
Tiết
asthma

asthma Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: a- = không, -sma = hơi thở; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Anh; Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng cảm giác hụt hơi và sự chèn ép ở ngực, nhấn mạnh cuộc đấu tranh của dòng chảy không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hen suyễn là một tình trạng mãn tính gây viêm đường dẫn khí, khiến việc thở khó khăn, đặc biệt khi tập thể dục, tiếp xúc với không khí lạnh hoặc gặp các yếu tố kích thích như phấn hoa. Trong tiếng Anh, asthma là danh từ số ít dùng để nói về chẩn đoán hoặc triệu chứng, như I have asthma và an asthma attack. Người học thường nhầm nó với từ đồng nghĩa hoặc dùng asthmatic như tính từ. Mẹo ghi nhớ: hình dung đường thở như một ống hẹp lại trong cơn khó thở. Các collocation phổ biến: have asthma, asthma attack, trigger of asthma.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) I have asthma, đừng nói I am asthma. 2) Cơn đau thở khó là asthma attack. 3) asthma là danh từ số ít. 4) Dùng have/suffer from. 5) Phân biệt asthma và asthmatic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bệnh hen suyễn có thể chữa được bằng kháng sinh hoặc bằng một đợt điều trị.
  • Hen suyễn chỉ là vấn đề của trẻ em.
  • Tất cả tiếng thở khò khè đều là hen suyễn.
  • Chỉ cần một lần điều trị là khỏi.
  • Dùng bình xịt là chữa được mọi thứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm asthma với từ đồng nghĩa hoặc quên rằng đây là danh từ số ít và không đếm được.

Mẹo Học

  • Luyện các collocation phổ biến: have asthma, asthma attack, inhaler.
  • Phân biệt asthma với asthmatic trong sử dụng thực tế.
  • Ghi nhớ các cụm từ quan trọng: trigger of asthma, điều trị.
  • Asthma là danh từ không đếm được, không dùng dạng số.
  • Phát âm chữ 's' sau âm 'a' nhẹ nhàng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'asthma'?

A.A lung disease
B.An eye infection
C.A skin rash
D.A bone fracture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'asthma' correctly?

A.He broke his asthma yesterday.
B.The bookshelf has asthma books.
C.I saw a blue asthma flying in the sky.
D.She has asthma, so she carries an inhaler.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'asthma'?

A.Flu
B.Bronchitis
C.Allergy
D.Healthy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone experience 'asthma'?

A.After drinking coffee
B.When exposed to dust or pollen
C.During a thunderstorm
D.When climbing a mountain
Bước 5: Thành thạo

How would you explain 'asthma' to a friend?

A.A type of food allergy
B.A condition that makes it hard to breathe
C.A dance move
D.A new type of phone

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ