LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

astray - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

astray Ý nghĩa của Từ

  • đi lạc
  • ra khỏi con đường đúng
  • mất phương hướng hoặc lang thang
Illustration for this word

astray Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

astray Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈstreɪ/
Mỹ /əˈstreɪ/
Tiết
astray

astray Từ nguyên của Từ

(a) a- (từ) + stray (lang thang); (b) Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'astray', chịu ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'estrai'; (c) Hãy tưởng tượng một chú cún lạc lõng đi xa chủ của nó, vẻ mặt hoang mang và tìm kiếm con đường đúng để trở về nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

astray nhấn mạnh sự lệch khỏi con đường đúng, bị lạc đường hoặc lang thang không đúng hướng. Nó có thể dùng cho cả việc đi lạc ngoài thực tế lẫn lệch hướng về mục tiêu hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh, các cụm go astray hay led astray thường được dùng để nhấn mạnh sự lệch khỏi đường đi. Nguồn gốc từ a- (từ) + stray (lang thang), chịu ảnh hưởng của tiếng Anh cổ và Pháp cổ. Người học nên phân biệt giữa lạc đường và lệch mục tiêu khi sử dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhấn mạnh sự lệch khỏi lộ trình, không chỉ sai. 2) Dùng go astray/led astray với động từ phù hợp. 3) Bao gồm ví dụ thực tế và ẩn dụ. 4) Tránh từ ghép chỉ sai lặp lại. 5) Dùng gốc từ làm mẹo ghi nhớ. 6) Lưu ý các kết hợp với wander hoặc drift.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • astray không phải tính từ mô tả người hay động vật; thường dùng với led astray.
  • Không phải đồng nghĩa với mọi lỗi sai, nó ám chỉ lệch khỏi đường đi hoặc kế hoạch.
  • Có thể dùng ở nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (lệch mục tiêu).
  • Tránh nhầm với từ có nghĩa tách biệt như away/off.
  • Ngữ cảnh có thể mang tính trung lập hoặc mang ý phê bình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, astray nhấn mạnh lệch khỏi con đường hoặc kế hoạch, có thể là thực tế hoặc ẩn ý. Người học thường cho rằng nó chỉ là mất đường mà bỏ qua các cụm go astray/led astray.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng astray nhấn mạnh lệch khỏi lộ trình, không chỉ là sai lầm.
  • Luyện tập cả hai nghĩa đen và bóng?
  • Học các cụm go astray và led astray.
  • Dùng gốc từ để nhớ (a- = xa, stray = lang thang).
  • Chú ý các động từ đi kèm phổ biến như wander, drift.
  • Đọc và nghe trong ngữ cảnh để nhận biết sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'astray'?

A.To perform a task
B.To gather information
C.In the wrong direction
D.To enjoy oneself
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'astray' used in a sentence?

A.He went astray while trying to find the park.
B.She was happy to wander astray in her thoughts.
C.The dog ran astray from its owner at the beach.
D.They decided to paint the walls astray.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'astray'?

A.Found
B.Lost
C.Gathered
D.Confirmed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'astray'?

A.Guided
B.Wandering
C.Confused
D.Pondering
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might go astray?

A.A student excelled in their studies and graduated with honors.
B.Someone lost their way in a foreign city.
C.A person carefully planned their route for a road trip.
D.A group of friends decided to take a scenic route.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ