LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa pháp lý của tị nạn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

asylum Ý nghĩa của Từ

  • nơi trú ẩn hoặc an toàn
  • sự bảo vệ dành cho công dân nước ngoài
  • cơ sở chăm sóc người mắc bệnh tâm thần
Illustration for this word

asylum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

asylum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈsaɪ.ləm/
Mỹ /əˈsaɪ.ləm/
Tiết
asylum

asylum Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: a- = không + sylum = nơi trú ẩn. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'asylum' → Hy Lạp 'asylon' → Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tìm kiếm sự an toàn và thoải mái trong một nơi tôn nghiêm, đại diện cho một nơi trú ẩn xa khỏi nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và move từng bước về phía một góc yên tĩnh, hành lang hẹp lại và không khí lạnh đi. Tôi đặt balo xuống, adjust nhịp thở, và nhìn vào nụ cười của y tá ở phía kia cửa kính. Mỗi bước làm cho không gian dường như thay đổi, một turn may mắn biến nỗi sợ thành sự bình tĩnh từ từ. Ở đây tôi cảm thấy một nơi trú ẩn thật sự, nơi có người chăm sóc và hold tôi khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

asylum là danh từ có nghĩa liên quan. Nói chung, nó ám chỉ nơi ẩn náu hoặc an toàn để ai đó thoát khỏi nguy hiểm. Nó cũng có thể chỉ sự bảo hộ hợp pháp cấp cho công dân nước ngoài chạy trốn sự ngược đãi. Theo một ý nghĩa khác, từ này từng có nghĩa là nơi tạm trú được cấp bởi một quyền lực tôn giáo hoặc chính trị, bảo vệ người khỏi bị bắt giữ. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể chỉ một cơ sở chăm sóc người bị rối loạn tâm thần, mặc dù bây giờ dùng ít phổ biến. Nguồn gốc từ Latin asylum, qua Greek asylon và Old French, đưa vào tiếng Anh với ý tưởng về một không gian được bảo vệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Người được bảo hộ thường được hiểu là nơi an toàn hoặc nơi trú ẩn.
  • Nó cũng có thể chỉ sự bảo hộ pháp lý cho người tị nạn.
  • Đừng nhầm với nơi trú ẩn/thánh đường trong văn nói hàng ngày.
  • Các collocation phổ biến: asylum seeker, seek asylum, grant asylum.
  • Các nghĩa y khoa hoặc lịch sử hiếm gặp ngày nay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người được bảo hộ luôn được hiểu như một tòa nhà thực tế như nhà tù hoặc bệnh viện.
  • Asylum chỉ dành cho người tị nạn chính trị; các hình thức khác không tính.
  • Yêu cầu tị nạn được cấp trạng thái pháp lý ngay lập tức ở mọi nơi.
  • Người xin tị nạn và người được xác nhận là tị nạn không hoàn toàn giống nhau.
  • Từ này chỉ sự bảo hộ pháp lý, không phải cơ sở chăm sóc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm asylum là chỗ trú ẩn thông thường. Cần phân biệt giữa bảo hộ hợp pháp và nơi trú ẩn thực tế, và luyện các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập sự khác biệt giữa asylum seeker và refugee.
  • Chú ý sự khác biệt giữa bảo hộ pháp lý và nơi trú ẩn.
  • Nhớ ý tưởng về không gian được bảo vệ trong gốc từ.
  • Collocation phổ biến: seek asylum, grant asylum.
  • Các nghĩa y khoa/lịch sử ít phổ biến.
  • Dùng ngữ cảnh để suy đoán nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'asylum'?

A.Anxious
B.Energetic
C.Joyful
D.A safe place for protection
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'asylum' correctly?

A.He felt really asylum after receiving the good news.
B.The children were playing asylum in the park.
C.She sought asylum in a foreign country.
D.I asylum the new recipe for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'asylum'?

A.Comfort
B.Hostile
C.Exile
D.Agitated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'asylum'?

A.Danger
B.Haven
C.Sanctuary
D.Refuge
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone seek 'asylum'?

A.Trying a new cuisine
B.Escaping persecution in their home country
C.Looking for a job
D.Starting a new hobby

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ