nghĩa pháp lý của tị nạn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: a- = không + sylum = nơi trú ẩn. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'asylum' → Hy Lạp 'asylon' → Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tìm kiếm sự an toàn và thoải mái trong một nơi tôn nghiêm, đại diện cho một nơi trú ẩn xa khỏi nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và move từng bước về phía một góc yên tĩnh, hành lang hẹp lại và không khí lạnh đi. Tôi đặt balo xuống, adjust nhịp thở, và nhìn vào nụ cười của y tá ở phía kia cửa kính. Mỗi bước làm cho không gian dường như thay đổi, một turn may mắn biến nỗi sợ thành sự bình tĩnh từ từ. Ở đây tôi cảm thấy một nơi trú ẩn thật sự, nơi có người chăm sóc và hold tôi khi cần.
asylum là danh từ có nghĩa liên quan. Nói chung, nó ám chỉ nơi ẩn náu hoặc an toàn để ai đó thoát khỏi nguy hiểm. Nó cũng có thể chỉ sự bảo hộ hợp pháp cấp cho công dân nước ngoài chạy trốn sự ngược đãi. Theo một ý nghĩa khác, từ này từng có nghĩa là nơi tạm trú được cấp bởi một quyền lực tôn giáo hoặc chính trị, bảo vệ người khỏi bị bắt giữ. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể chỉ một cơ sở chăm sóc người bị rối loạn tâm thần, mặc dù bây giờ dùng ít phổ biến. Nguồn gốc từ Latin asylum, qua Greek asylon và Old French, đưa vào tiếng Anh với ý tưởng về một không gian được bảo vệ.
Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm asylum là chỗ trú ẩn thông thường. Cần phân biệt giữa bảo hộ hợp pháp và nơi trú ẩn thực tế, và luyện các collocation phổ biến.
What is the meaning of 'asylum'?
Which sentence uses 'asylum' correctly?
What is a synonym for 'asylum'?
What is an antonym for 'asylum'?
In what real-life context would someone seek 'asylum'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật