LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

atm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atm Ý nghĩa của Từ

  • Máy rút tiền tự động.
  • Thiết bị giao dịch ngân hàng.
  • Cách rút tiền mặt.
Illustration for this word

atm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atm Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ATM (viết tắt). Nguồn gốc lịch sử: Biểu ngữ được tạo ra vào những năm 1970 trong tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con robot phát tiền từ một cái máy, khiến tiền mặt có thể tiếp cận với mọi người bất cứ lúc nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'atm'?

A.A term used in cooking
B.An acronym for a type of musical instrument
C.A machine for withdrawing cash
D.A unit of measure for sound
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'atm' correctly?

A.I went to the atm to get some groceries.
B.She stopped by the atm to withdraw some money.
C.They decided to have pizza at the atm.
D.His favorite movie is based on the atm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'atm'?

A.cash machine
B.calculator
C.vehicle
D.furniture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'atm'?

A.nothing
B.credit card
C.live currency
D.gold coin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to withdrawing cash?

A.He always carries enough cash in his wallet.
B.I forgot my wallet at home when I needed cash.
C.We decided to go shopping together.
D.She prefers using checks instead of cash.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ