LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attachment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attachment Ý nghĩa của Từ

  • mối liên hệ hoặc gắn bó với ai đó hoặc cái gì đó
  • mối liên kết cảm xúc
  • tài liệu hoặc tệp đính kèm trong email
Illustration for this word

attachment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attachment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtæʧmənt/
Mỹ /əˈtæʧmənt/
Tiết
attachment

attachment Từ nguyên của Từ

Rễ: attach (gắn) + ment (hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'attachere' → tiếng Pháp cổ 'atacher' → tiếng Anh 'attachment'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái kẹp giấy giữ những tài liệu quan trọng lại với nhau, biểu tượng cho sự kết nối giữa chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một tờ giấy và di chuyển nó tới rìa bàn, quay người về phía màn hình và đặt tệp đính kèm bên cạnh tin nhắn. Cú di chuyển có một chút đẩy nhẹ nói rằng nó thuộc về đây, ghép hai thứ lại với nhau. Tôi điều chỉnh khớp tay, giữ chặt và cảm nhận mối liên kết càng lúc càng chặt khi chuẩn bị gửi. Nhấp gửi, tệp đính kèm trở thành một phần của cuộc trò chuyện, không chỉ là một tài liệu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Attachment có nhiều nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Nó có thể ám chỉ một sự kết nối hoặc liên kết với ai đó hoặc cái gì đó, như sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ với một nơi, một người hoặc một ý tưởng. Nó cũng có thể chỉ một mối liên hệ cảm xúc giữa mọi người. Ý nghĩa thứ ba là một tài liệu hoặc tập tin được gửi kèm bằng email, tức là một tệp đính kèm điện tử. Những nghĩa này chia sẻ ý tưởng cốt lõi là giữ mọi thứ ở bên nhau, nhưng ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được muốn nói. Hình ảnh nhớ được là cái kẹp giấy ghim các tài liệu lại với nhau, tượng trưng cho sự kết nối và an toàn. Hãy luyện tập nhận diện nghĩa của attachment từ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng attachment có thể có nghĩa là một liên kết cảm xúc hoặc một tệp đính kèm email.
  • Phân biệt danh từ attachment với động từ attach.
  • Trong email, attachment chỉ tệp đính kèm gửi kèm tin nhắn.
  • Trong văn bản, chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh (liên kết cảm xúc vs tài liệu).
  • Cụm từ thông dụng: attachment cảm xúc, attachment với một người, file đính kèm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attachment không chỉ là liên kết cảm xúc; nó có thể là tệp đính kèm.
  • Có thể bị nhầm với attach (động từ).
  • Nghĩa học thuật hoặc kỹ thuật có thể dùng attachment cho tài liệu.
  • Không chỉ liên quan đến tình cảm, có thể ám chỉ mối liên hệ và nguyên nhân.
  • Dùng theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, attachment có thể là liên kết cảm xúc hoặc tệp đính kèm; ngữ cảnh giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa: liên kết cảm xúc và tệp đính kèm.
  • Luyện các collocation: attachment cảm xúc, attachment với một người, tệp đính kèm.
  • Phát âm /əˈtætʃmənt/ nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt danh từ attachment và động từ attach.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
  • Đọc và nghe các ví dụ thực tế để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'attachment'?

A.Isolation
B.Expansion
C.Connection
D.Contradiction
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'attachment' used correctly?

A.She lacked any form of attachment to her family.
B.He experienced detachment from his emotions.
C.The attachment between the two friends grew stronger.
D.The company decided to attachment with a new strategy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'attachment'?

A.Disconnection
B.Affection
C.Aversion
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attachment'?

A.Devotion
B.Affiliation
C.Detachment
D.Association
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'attachment' apply in psychology?

A.It symbolizes a lack of social connections.
B.It signifies a strong emotional bond to inanimate objects.
C.It represents a form of aversion towards loved ones.
D.It refers to the bond between a child and their primary caregiver.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ