attachment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: attach (gắn) + ment (hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'attachere' → tiếng Pháp cổ 'atacher' → tiếng Anh 'attachment'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái kẹp giấy giữ những tài liệu quan trọng lại với nhau, biểu tượng cho sự kết nối giữa chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một tờ giấy và di chuyển nó tới rìa bàn, quay người về phía màn hình và đặt tệp đính kèm bên cạnh tin nhắn. Cú di chuyển có một chút đẩy nhẹ nói rằng nó thuộc về đây, ghép hai thứ lại với nhau. Tôi điều chỉnh khớp tay, giữ chặt và cảm nhận mối liên kết càng lúc càng chặt khi chuẩn bị gửi. Nhấp gửi, tệp đính kèm trở thành một phần của cuộc trò chuyện, không chỉ là một tài liệu.
Attachment có nhiều nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Nó có thể ám chỉ một sự kết nối hoặc liên kết với ai đó hoặc cái gì đó, như sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ với một nơi, một người hoặc một ý tưởng. Nó cũng có thể chỉ một mối liên hệ cảm xúc giữa mọi người. Ý nghĩa thứ ba là một tài liệu hoặc tập tin được gửi kèm bằng email, tức là một tệp đính kèm điện tử. Những nghĩa này chia sẻ ý tưởng cốt lõi là giữ mọi thứ ở bên nhau, nhưng ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được muốn nói. Hình ảnh nhớ được là cái kẹp giấy ghim các tài liệu lại với nhau, tượng trưng cho sự kết nối và an toàn. Hãy luyện tập nhận diện nghĩa của attachment từ ngữ cảnh.
Với người Việt, attachment có thể là liên kết cảm xúc hoặc tệp đính kèm; ngữ cảnh giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'attachment'?
In which sentence is 'attachment' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'attachment'?
What is the opposite of 'attachment'?
How does the concept of 'attachment' apply in psychology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật