LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attendance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attendance Ý nghĩa của Từ

  • hành động có mặt ở một nơi
  • số người có mặt
  • tham gia sự kiện
Illustration for this word

attendance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attendance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtɛndəns/
Mỹ /əˈtɛndəns/
Tiết
attendance

attendance Từ nguyên của Từ

attend = vươn tới + ance = phẩm chất/trạng thái, từ Latin 'attendere' → Pháp cổ 'atendre' → Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó vươn tay ra để tham gia một buổi họp, như thể họ muốn nắm bắt tầm quan trọng của sự kiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt balô xuống và tiến tới quầy tiếp tân, căn phòng dần đầy lên. Mở danh sách có mặt và điều chỉnh mắt kính khi từng người bước vào. Tôi ghi tên bằng bút và duy trì nhịp đều đặn để đếm khi họ tới. Khi mọi người đã được ghi nhận, sự có mặt trở thành bản đồ nhỏ cho những người đến dự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, attendance được dịch là 'sự có mặt' hoặc 'điểm danh' khi nói về việc có mặt ở một nơi, và 'tỉ lệ có mặt' khi nói về số người có mặt. Tuy nhiên, tiếng Việt chú trọng sự có mặt hơn là mức độ tham gia; từ tương đương 'tham dự' nhấn mạnh sự tham gia vào hoạt động. Người học thường nhầm lẫn giữa 'có mặt' và 'tham dự', hoặc dùng từ 'tham gia' ở nơi cần 'có mặt'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sự có mặt để chỉ việc có mặt hoặc số người có mặt; dùng tham dự cho sự tham gia tích cực
  • Nói 'sự có mặt tại sự kiện' chứ không phải 'sự có mặt của sự kiện'
  • Phân biệt có mặt và tham dự để tránh nhầm lẫn
  • Trong trường học thường nói 'có mặt' hoặc 'vắng mặt'
  • Nói rõ 'tỉ lệ có mặt' khi cần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa có mặt và tham dự
  • Tin rằng sự có mặt là tham gia tích cực
  • Dùng attendance thay cho tham gia hoạt động
  • Nói 'attendance of' thay vì 'attendance at'
  • Dùng attendance như một danh từ phổ thông

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giới thiệu ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Phân biệt sự có mặt và tham dự
  • Dùng đúng giới từ: có mặt tại sự kiện
  • Sử dụng tỷ lệ có mặt cho %
  • Dùng từ 'attendees' cho người tham dự
  • Luyện tập câu với 'high/low attendance'
  • Phân biệt attend (đến) và attendance (sự có mặt)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'attendance'?

A.Apprehend
B.Departure
C.Presence
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'attendance' used correctly?

A.I decided to skip the attendance at the party.
B.The attendance of the movie was exciting.
C.She never shows her attendance in class.
D.His attendance at the meeting was mandatory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'attendance'?

A.Absence
B.Inactivity
C.Withdrawal
D.Participation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attendance'?

A.Appearance
B.Joining
C.Presence
D.Absence
Bước 5: Thành thạo

How is 'attendance' important in a workplace setting?

A.It has no impact on professional image.
B.It indicates laziness and lack of interest.
C.It shows commitment and dedication.
D.It is irrelevant and unnecessary.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Discussion about Progress and a Beach Trip

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:29 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a High-Profile Conference

Travel Insurance

2025.12.31 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ