attenuation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ad-' (đến) + 'tenuere' (giữ) + hậu tố '-ation'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bóng từ từ xì hơi; khi nó xẹp đi, kích thước và tác động của nó giảm bớt, giống như tín hiệu bị yếu đi khi xa dần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự suy giảm tín hiệu mô tả việc tín hiệu yếu đi khi khoảng cách giữa nguồn và máy thu tăng lên. Trong khoa học và kỹ thuật, suy giảm thường đi kèm với mất công suất hoặc nhiễu và giảm độ sáng hoặc âm thanh. Ngoài ra, nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự giảm cảm xúc, ký ức hoặc hiệu lực của một loại thuốc theo thời gian. Hình dung một que dây hay một sóng yếu dần khi lan ra xa.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm attenuation với sự suy giảm thông thường, bỏ qua ngữ cảnh kỹ thuật liên quan tới tín hiệu và đo lường.
What is the definition of 'attenuation'?
Choose the sentence that uses 'attenuation' correctly:
Which word is most similar to 'attenuation'?
What is the opposite of 'attenuation'?
Can you think of a real-life context where the concept of attenuation applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật