LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attenuation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attenuation Ý nghĩa của Từ

  • giảm sức mạnh hoặc hiệu ứng
  • yếu tín hiệu
  • giảm độ mạnh
Illustration for this word

attenuation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attenuation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌtɛn.juˈeɪ.ʃən/
Mỹ /əˌtɛnjʊˈeɪ.ʃən/
Tiết
attenuation

attenuation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ad-' (đến) + 'tenuere' (giữ) + hậu tố '-ation'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bóng từ từ xì hơi; khi nó xẹp đi, kích thước và tác động của nó giảm bớt, giống như tín hiệu bị yếu đi khi xa dần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự suy giảm tín hiệu mô tả việc tín hiệu yếu đi khi khoảng cách giữa nguồn và máy thu tăng lên. Trong khoa học và kỹ thuật, suy giảm thường đi kèm với mất công suất hoặc nhiễu và giảm độ sáng hoặc âm thanh. Ngoài ra, nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự giảm cảm xúc, ký ức hoặc hiệu lực của một loại thuốc theo thời gian. Hình dung một que dây hay một sóng yếu dần khi lan ra xa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) attenuations là danh từ; khi dùng kỹ thuật có thể để ý là danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể nói 'một attenuation' trong ngữ cảnh chuyên môn. 2) Thổ ngữ phổ biến: attenuation của tín hiệu, hệ số attenuation, tốc độ attenuation. 3) Phân biệt với động từ attenuate (làm yếu đi). 4) Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. 5) Thường được đo bằng decibel (dB).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nhầm lẫn giữa sự suy giảm và sự yếu đi thông thường của cảm xúc.
  • Không phân biệt được giữa sự suy giảm và thiệt hại do thiết bị hoặc môi trường.
  • Suy giảm không chỉ là giảm cường độ mà còn liên quan đến mất công suất và nhiễu.
  • Thành ngữ và từ ngữ khoa học cần phân biệt; attenuate vs attenuation.
  • Đơn vị decibel (dB) đo lường mức suy giảm, không phải giá trị tuyệt đối của tín hiệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm attenuation với sự suy giảm thông thường, bỏ qua ngữ cảnh kỹ thuật liên quan tới tín hiệu và đo lường.

Mẹo Học

  • Phân biệt attenuazione (danh từ) và attenuate (động từ).
  • Cộng cụ phổ biến: attenuation của tín hiệu, hệ số attenuation, tốc độ attenuation.
  • dB được dùng để biểu thị attenuation, không giá trị tuyệt đối của tín hiệu.
  • Sử dụng cả nghĩa đen và nghĩa bóng trong ví dụ.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế: mạng, cáp, thiết bị âm thanh.
  • Kiểm tra hiểu biết với các câu nói về khoảng cách và mất tín hiệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'attenuation'?

A.The process of increasing something
B.The act of making something weaker or less intense
C.A form of communication
D.A type of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'attenuation' correctly:

A.The artist's work was known for its attenuation of color.
B.The car's attenuation allowed it to go faster.
C.After the storm, the attenuation of the floodwaters was rapid.
D.She felt an attenuation in her enthusiasm for the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'attenuation'?

A.Augmentation
B.Enhancement
C.Diminution
D.Amplification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attenuation'?

A.Reduction
B.Weakening
C.Strengthening
D.Mitigation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of attenuation applies?

A.The sound quality improved due to better equipment.
B.During the process of healing, there was a noticeable decrease in pain.
C.In communication, the attenuation of the signal resulted in a clearer message.
D.Her excitement was evident when she received the award.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ