decrease - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- (từ) + crease (tăng trưởng), chỉ cái gì đó đã bị giảm bớt; từ tiếng Latin 'decreascere' từ 'crescere' (tăng trưởng). Hãy hình dung một quả bóng bay từ từ mất hơi, cho đến khi nó thu nhỏ lại kích thước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy một núm vặn nhỏ và xoay nhẹ về phía bên trái. Các chữ số trên màn hình xuống một chút, căn phòng dịu lại. Tôi cảm thấy vai và cổ tay có chút mỏi, khi xoay cho thấy nhịp điệu kiểm soát. Động tác nhỏ ấy cũng xuất hiện khi tôi giảm chi tiêu, thời gian hoặc số lượng trong cuộc sống.
Decrease là từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là giảm xuống về kích thước, số lượng hoặc mức độ; danh từ chỉ sự giảm sút về lượng hoặc mức độ. Trong ngữ cảnh trang trọng, decrease hay gặp trong kinh tế, khoa học hoặc báo cáo. Các cấu kết thông dụng gồm 'decrease in price' hoặc 'decrease by 10%'. Người học hay nhầm với các từ đồng nghĩa như reduce hoặc diminish và hay mắc lỗi giới từ sau decrease (in hay by).
Người Việt học tiếng Anh thường thấy decrease trong văn viết trang trọng; dễ nhầm với reduce hoặc diminish và mất đúng giới từ sau decrease.
What is the meaning of the word 'decrease'?
Which of the following sentences uses 'decrease' correctly?
Which word is most similar to 'decrease'?
What is the opposite of 'decrease'?
Can you think of a real-life context for the word 'decrease'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật