LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attorney - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attorney Ý nghĩa của Từ

  • một người được bổ nhiệm hợp pháp để hành động thay cho người khác trong các vấn đề pháp lý
  • một luật sư
  • người đại diện cho người khác trong một quy trình pháp lý
Illustration for this word

attorney Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attorney Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtɜːni/
Mỹ /əˈtɝni/
Tiết
attorney

attorney Từ nguyên của Từ

Latinh 'attornare' = chuyển giao, 'attorney' = người đại diện cho người khác. Xuất phát từ Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một luật sư chuyển giao tài liệu để đại diện cho một khách hàng ở tòa án.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh Mỹ, attorney là người được ủy quyền hợp pháp đại diện cho người khác về các vấn đề pháp lý; tương đương với lawyer. Người Việt thường dùng từ luật sư. Một số cụm như 'attorney general' hay 'defense attorney' sẽ được dịch là tổng chưởng lý hay luật sư bào chữa. Học viên nên phân biệt attorney và lawyer: attorney nhấn mạnh vai trò đại diện theo ủy quyền, trong khi lawyer là người làm nghề luật nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh Mỹ, attorney là người được ủy quyền hợp pháp đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý.
  • Người Việt thường dùng từ luật sư cho người hành nghề luật.
  • Các cụm từ phổ biến: attorney general, defense attorney.
  • Attorn ey khác với lawyer ở mức độ trang trọng trong văn bản pháp lý.
  • Học viên cần phân biệt mức độ trang trọng khi dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attorney và lawyer luôn có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Attorney là nghĩa giống với thẩm phán.
  • Attorney có thể ám chỉ người làm công chứng.
  • Trong hội thoại, không nên dùng attorney general.
  • Ý nghĩa của attorney như nhau ở mọi nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giới thiệu ngắn gọn sự khác biệt giữa attorney trong tiếng Anh và từ tiếng Việt để tránh hiểu nhầm

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa attorney formal và lawyer phổ thông.
  • Ghi nhớ các collocations như defense attorney, attorney general.
  • Phân biệt attorney at law với lawyer trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Biết khi nào dùng solicitor hoặc barrister của Anh.
  • Luyện tập với văn bản pháp lý thực tế để tránh lỗi.
  • Đọc và viết câu thực tế để thuần thục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'attorney'?

A.Teacher
B.Doctor
C.Lawyer
D.Engineer
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'attorney' used in a sentence?

A.The attorney fixed a car.
B.The attorney built a bridge.
C.The attorney cooked dinner.
D.The attorney treated his client with respect.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'attorney'?

A.Doctor
B.Chef
C.Pilot
D.Solicitor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attorney'?

A.Client
B.Teacher
C.Engineer
D.Carpenter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter an attorney?

A.Building a house
B.Performing a surgery in a hospital
C.In a courtroom defending a client
D.Teaching a class at a school

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ