LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

attrition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

attrition Ý nghĩa của Từ

  • sự giảm dần hoặc suy yếu của cái gì đó
  • quá trình mất mát nhân viên hoặc thành viên do từ chức hoặc nghỉ hưu
  • một sự giảm sút hoặc mòn đi trong hiệu quả.
Illustration for this word

attrition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

attrition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtrɪʃ.ən/
Mỹ /əˈtrɪʃ.ən/
Tiết
attrition

attrition Từ nguyên của Từ

(a) 'attritio' (cọ sát) từ tiếng Latinh, bao gồm 'ad-' (đến) + 'tersus' (được cọ sát). (b) Phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một cây bút chì dần bị mài mòn khi bạn viết, tượng trưng cho sự mất đi sức mạnh hoặc hiệu quả của điều gì đó một cách chậm rãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Attrition là một hiện tượng giảm dần về số lượng, lực lượng hoặc hiệu quả trong một tổ chức. Trong môi trường doanh nghiệp, điều này thường ám chỉ nhân viên rời đi do nghỉ hưu hoặc từ chức tự nguyện thay vì bị sa thải, dẫn đến giảm dần quy mô lực lượng và có thể làm thay đổi văn hóa công ty. Nó cũng có thể ám chỉ sự hao mòn tài nguyên hoặc giảm hiệu suất. Lãnh đạo theo dõi tỷ lệ attrition để dự báo nhu cầu tuyển dụng và đánh giá sức khỏe của tổ chức. Một attrition được kiểm soát có thể làm giảm sự thừa, cắt giảm chi phí, trong khi attrition cao cho thấy các vấn đề cấu trúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Attrition là một danh từ; dùng với tỷ lệ hoặc mức độ (tỷ lệ attrition, mức độ attrition). Trong tiếng Anh thương mại, động từ 'to attrite' hiếm dùng. Phân biệt giữa tự nhiên rời đi và sa thải/quản lý turnover. Áp dụng cho nhân viên và khách hàng khi phù hợp. So sánh với kỳ trước để nhận diện xu hướng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attrition chỉ liên quan đến sa thải, không phải nghỉ hưu tự nguyện.
  • Attrition và turnover là cùng một khái niệm.
  • Tỉ lệ attrition cao luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Attrition không áp dụng cho khách hàng.
  • 'to attrite' là động từ phổ biến trong tiếng Anh thương mại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: attrition là giảm dần tự nhiên, khác với sa thải; người học hay nhầm với turnover.

Mẹo Học

  • Học danh từ và các collocation phổ biến (tỷ lệ attrition).
  • Phân biệt attrition với sa thải và turnover.
  • Dùng attrition để mô tả sự mất mát của nhân viên hoặc khách hàng khi thích hợp.
  • So sánh attrition giữa các thời kỳ để nhận diện xu hướng.
  • Tránh dùng động từ 'to attrite' trong tiếng Anh thương mại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'attrition'?

A.The action of building strong relationships
B.The process of gaining new members in a team
C.A decrease in the number of employees through resignation or retirement
D.An increase in productivity over time
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'attrition' correctly?

A.The attrition of the river caused more water to flow.
B.They saw attrition when they received new inventory.
C.The staff experienced high attrition, leading to frequent turnover.
D.The attrition of the tree was surprisingly colored.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'attrition'?

A.Reduction
B.Increase
C.Growth
D.Foundation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'attrition'?

A.Diminution
B.Expansion
C.Contraction
D.Decrease
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a company faced challenges due to high employee turnover?

A.There was a noticeable increase in employees engaging with the community.
B.The company struggled when staff departures created knowledge gaps.
C.Sales improved every quarter due to skilled leadership.
D.New hires consistently brought innovative ideas to the table.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ