attrition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'attritio' (cọ sát) từ tiếng Latinh, bao gồm 'ad-' (đến) + 'tersus' (được cọ sát). (b) Phát triển từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một cây bút chì dần bị mài mòn khi bạn viết, tượng trưng cho sự mất đi sức mạnh hoặc hiệu quả của điều gì đó một cách chậm rãi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAttrition là một hiện tượng giảm dần về số lượng, lực lượng hoặc hiệu quả trong một tổ chức. Trong môi trường doanh nghiệp, điều này thường ám chỉ nhân viên rời đi do nghỉ hưu hoặc từ chức tự nguyện thay vì bị sa thải, dẫn đến giảm dần quy mô lực lượng và có thể làm thay đổi văn hóa công ty. Nó cũng có thể ám chỉ sự hao mòn tài nguyên hoặc giảm hiệu suất. Lãnh đạo theo dõi tỷ lệ attrition để dự báo nhu cầu tuyển dụng và đánh giá sức khỏe của tổ chức. Một attrition được kiểm soát có thể làm giảm sự thừa, cắt giảm chi phí, trong khi attrition cao cho thấy các vấn đề cấu trúc.
Giải thích cho người Việt: attrition là giảm dần tự nhiên, khác với sa thải; người học hay nhầm với turnover.
What is the definition of 'attrition'?
Which sentence uses 'attrition' correctly?
Which word is most similar to 'attrition'?
What is the opposite of 'attrition'?
Can you think of a real-life scenario where a company faced challenges due to high employee turnover?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật