audible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'audibilis', trong đó 'audi-' có nghĩa là nghe, và '-ble' chỉ khả năng. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc radio có âm lượng vừa đủ để bạn có thể nghe rõ từng nốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAudible là tính từ mô tả một âm thanh có thể nghe thấy rõ ràng, không chỉ đơn thuần tồn tại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hỏi âm thanh có audible trong phòng ồn không, hay một lời thì thầm trở nên audible khi lại gần. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin audibilis và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Thường gặp với các từ phụ như faint, clear hoặc loud để nói mức độ nghe được, và xem nó khác với inaudible (không thể nghe thấy).
Người học tiếng Việt thường nhầm giữa sự tồn tại của âm thanh và khả năng nghe được; audible nhấn mạnh khả năng nghe được, không phải âm lượng.
What is the meaning of the word 'audible'?
Which sentence uses the word 'audible' correctly?
Which word is most similar to 'audible'?
What is the opposite of 'audible'?
Can you think of a real-life scenario of 'audible'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật