LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

audible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

audible Ý nghĩa của Từ

  • có thể nghe thấy
  • có thể phát hiện bằng thính giác
  • âm thanh nổi bật
Illustration for this word

audible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

audible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔː.də.bəl/
Mỹ /ˈɔː.də.bəl/
Tiết
audible

audible Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'audibilis', trong đó 'audi-' có nghĩa là nghe, và '-ble' chỉ khả năng. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc radio có âm lượng vừa đủ để bạn có thể nghe rõ từng nốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Audible là tính từ mô tả một âm thanh có thể nghe thấy rõ ràng, không chỉ đơn thuần tồn tại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hỏi âm thanh có audible trong phòng ồn không, hay một lời thì thầm trở nên audible khi lại gần. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin audibilis và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Thường gặp với các từ phụ như faint, clear hoặc loud để nói mức độ nghe được, và xem nó khác với inaudible (không thể nghe thấy).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng audible để mô tả âm thanh có thể nghe thấy rõ ràng trong một tình huống nhất định.
  • - Kết hợp với các tính từ như faint, clear hoặc loud để cho biết mức độ nghe được.
  • - Không nhầm audible với inaudible hay audibility (danh từ).
  • - Trong môi trường ồn ào, tập trung vào những gì thực sự audible, không chỉ tồn tại.
  • - Cho biết âm thanh có audible với mọi người hay chỉ với bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm audible là đồng nghĩa với audio hoặc auditory.
  • Nghĩ audible luôn có nghĩa là âm thanh lớn, không chỉ nghe được.
  • Nhầm inaudible với 'chưa nghe thấy' thay vì 'hoàn toàn không nghe thấy'.
  • Dùng audible để mô tả thiết bị phát âm thanh thay vì bản thân âm thanh.
  • Tin rằng audible có thể thay thế audibility trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm giữa sự tồn tại của âm thanh và khả năng nghe được; audible nhấn mạnh khả năng nghe được, không phải âm lượng.

Mẹo Học

  • Lắng nghe ngữ cảnh: âm thanh được mô tả là audible trong môi trường ồn không?
  • Audible mô tả khả năng nghe được, không nhất thiết là âm lượng lớn.
  • Kết hợp audible với các tính từ như faint, clear hay loud để cho biết mức độ nghe được.
  • Phân biệt audible với inaudible và audibility để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng các clip âm thanh để luyện tập những gì là audible.
  • Audibility là danh từ; audible là tính từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'audible'?

A.Simple to understand
B.Very loud
C.Able to be heard
D.Completely silent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'audible' correctly?

A.The silent library was filled with audible whispers.
B.The teacher spoke in an audible voice.
C.The concert was full of inaudible music.
D.The dog's bark was barely audible from a distance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'audible'?

A.Visible
B.Tangible
C.Loud
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'audible'?

A.Obvious
B.Visible
C.Silent
D.Vocal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'audible'?

A.The sounds of birds chirping in the morning.
B.The smell of fresh bread baking in the oven.
C.The sight of a rainbow after the rain.
D.The feeling of sand between your toes at the beach.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ