audit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
audit = 'aud-' (nghe) + '-it' (đi). Nguồn gốc lịch sử: Latin (audire) → Pháp cổ (auditer) → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kế toán đang lắng nghe cẩn thận sức khỏe tài chính của một công ty trong khi kiểm tra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng ghế, mở sổ cái và lần lượt kéo mực qua các hàng số. Như đang tiến hành một cuộc kiểm toán, tôi đối chiếu hóa đơn với các con số và căn chỉnh các cột. Những con số di chuyển dưới ánh mắt tôi, tôi điều chỉnh từng phần và move nhịp thở cho tập trung. Khi xong, một cảm giác yên bình trỗi dậy, cho biết điều gì đúng và cần kiểm tra thêm.
Kiểm toán là quá trình xem xét và đánh giá chính thức hồ sơ tài chính, tính tuân thủ và hiệu suất của một cá nhân hoặc tổ chức, được dùng bởi chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân. Danh từ đề cập đến một cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản hoặc hệ thống; động từ kiểm toán có nghĩa là rà soát và xác nhận hồ sơ hoặc quy trình. Các cuộc kiểm toán có thể là tài chính, nội bộ hoặc vận hành, nhấn mạnh độ chính xác, kiểm soát và quản lý rủi ro. Người chuẩn bị thu thập biên lai, chính sách và nhật ký để người kiểm toán đối chiếu dữ liệu với thực tế. Thuật ngữ audit cũng được dùng trong giáo dục cho việc tham dự một khóa học mà không nhận tín chỉ. Ý tưởng cốt lõi là đánh giá dựa trên bằng chứng và trách nhiệm.
Trong tiếng Việt, kiểm toán được hiểu là quá trình formal; chú ý phân biệt danh từ/động từ và sự khác biệt giữa kiểm toán nội bộ và kiểm toán bên ngoài.
What is the meaning of 'audit'?
In which of the following sentences is 'audit' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'audit'?
What is the opposite of 'audit'?
How is the word 'audit' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật