LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

augury - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

augury Ý nghĩa của Từ

  • thực hành giải thích điềm báo hoặc dấu hiệu
  • một dự đoán hoặc tiên tri
  • tiên đoán tương lai qua dấu hiệu
Illustration for this word

augury Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

augury Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːɡjʊəri/
Mỹ /ˈɔːɡjʊri/
Tiết
augury

augury Từ nguyên của Từ

(au- + -gury) Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Latin 'augurium', vốn chỉ một thực hành tiên tri. Hãy tưởng tượng một vị linh mục La Mã quan sát đường bay của những chú chim để dự đoán tương lai, hiện thân cho mối liên hệ giữa thiên nhiên và tiên đoán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Việt: augury là thuật đọc dấu hiệu để dự đoán tương lai, hoặc một dự đoán dựa trên các dấu hiệu ấy; đây là một thuật ngữ có tính chất văn học hoặc lịch sử. Trong ngữ cảnh thông dụng, người ta sẽ dùng từ 'điềm báo' hoặc 'điềm lạ' thay cho augury. Từ này nhấn mạnh việc suy diễn dựa trên dấu hiệu và có sắc thái cổ điển, trang trọng, khác với dự báo hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Augury mô tả việc đọc các dấu hiệu để dự đoán tương lai.
  • Thuật ngữ này mang tính văn học hoặc lịch sử; dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghiên cứu.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng điềm báo hoặc dấu hiệu tiên đoán.
  • Hạn chế giải thích quá mức; dấu hiệu có thể mang nhiều nghĩa.
  • Cụm từ thông dụng: augury of/for the future, đọc các dấu hiệu, diễn giải điềm báo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điềm báo không đảm bảo tương lai.
  • Nó bị nhầm với sự tiên đoán hay lời tiên tri có thể tin được.
  • Chỉ liên quan đến chim muông hoặc hiện tượng thời tiết.
  • Là khái niệm cổ điển, không phải công cụ dự báo hiện đại.
  • Sử dụng augury có thể bị cho là bỏ qua dữ liệu hoặc khoa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nói chung xem augury như thuật ngữ văn học/lịch sử, dùng để nói về diễn giải các dấu hiệu thay vì dự báo hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ ý nghĩa cốt lõi: đọc các dấu hiệu để dự đoán tương lai.
  • Ngữ điệu trang trọng, phù hợp với văn học/lịch sử.
  • Kết hợp với giới từ: augury of/for tương lai.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng điềm báo hoặc dự báo.
  • Dấu hiệu có thể mang nhiều hàm ý, không phải chắc chắn.
  • Đọc văn bản cổ điển để thấy cách sử dụng augury.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'augury'?

A.A prediction based on omens
B.A type of flower
C.An ancient musical instrument
D.A term for a legal contract
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'augury' correctly?

A.She felt an augury of dread as she entered the dark forest.
B.The augury of this weather calls for a picnic tomorrow.
C.His augury was misplaced when he expected a promotion.
D.The restaurant's augury was delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'augury'?

A.Mountain
B.Book
C.Prophecy
D.Friend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'augury'?

A.Certainty
B.Forecast
C.Mystery
D.Event
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might refer to an augury?

A.She checked the stars for a sign about her future.
B.The weather forecast suggested a sunny day ahead.
C.His argument was full of valid points.
D.The meeting ended with applause.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about Noise

Simple Phone Call

2026.01.31 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ