LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

august - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

august Ý nghĩa của Từ

  • trang nghiêm
  • được kính trọng
  • thuộc tháng Tám
Illustration for this word

august Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

august Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈɡʌst/
Mỹ /ɔˈɡʌst/
Tiết
august

august Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'aug-' (tăng) + '-ust' (hậu tố chỉ trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'augustus' → Pháp cổ 'aoust' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hoàng đế hùng vĩ, khoác lên mình bộ trang phục vàng, tự tin đứng vững vàng ở đỉnh vinh quang của mùa hè, thu hút sự kính trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi chỉnh lại vai, đẩy ngực về phía trước và bước vào phòng. Không khí như ngừng lại; một ấn tượng august lan tỏa qua từng ánh nhìn. Tôi giữ nhịp bước đều, move nhịp thở và để sự hiện diện tự nhiên nổi lên. Cảnh vật dường như tự động tĩnh lại, để mọi người cảm nhận sự kính trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

August là tính từ diễn đạt sự trang nghiêm, oai nghiêm hoặc vinh dự. Dùng cho người hoặc sự kiện mang tính trọng thể và khiến người khác kính phục. Trong tiếng Anh, tháng 8 được viết hoa là August; từ aug-ust mang nghĩa tôn kính, trang nghiêm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh augustus, có nghĩa uy quyền, cao quý. Cấu trúc thông dụng: một nhân vật có vẻ trang nghiêm, một tổ chức cổ kính, một buổi lễ long trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trang trọng: augusta / trang nghiêm cho danh từ hoặc sự kiện.
  • Kết hợp với từ ngữ thể hiện phẩm giá như hình bóng, lễ kĩ, sự hiện diện.
  • Tránh dùng trong hoàn cảnh thông thường hoặc thân mật.
  • Chú ý phong cách trang trọng, không quá cứng nhắc.
  • Phân biệt với tháng 8 (August) trong văn bản tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn august với tháng August và viết hoa một cách không cần thiết.
  • Nghĩ nó chỉ có nghĩa 'to lớn' ở mức thông dụng.
  • Giải thích sai rằng nó mô tả bất kỳ người nổi tiếng nào.
  • Dùng quá nhiều trong văn bản hàng ngày.
  • Phân biệt giữa agustus và tháng August đúng cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh tiếng Anh Việt thường hiểu august là 'rất tuyệt' và dùng ở mức độ thân mật; nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng (bài phát biểu, lễ kỉ niệm).
  • Phân biệt august và August để tránh nhầm lẫn.
  • Kết hợp với danh từ diễn đạt sự trang nghiêm.
  • Đọc câu mẫu để nắm được giọng điệu trang trọng.
  • Dùng từ đồng nghĩa như trang nghiêm, oai nghiêm để phong phú.
  • Nhớ tháng 8 được viết hoa khi đề cập đến tên tháng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'august' mean?

A.Imposing and magnificent
B.A month of the year
C.A musical instrument
D.A type of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'august' is used correctly.

A.She entered the august hall with awe.
B.The salad was fresh and august.
C.He felt august when he won the game.
D.The weather in august is usually rainy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'august'?

A.Fast
B.Grand
C.Bright
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'august'?

A.Insignificant
B.Dull
C.Small
D.Ordinary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is described as 'august'?

A.A small local diner that opened recently.
B.A very basic and unadorned piece of furniture.
C.An ancient castle that hosts important ceremonies.
D.A fleeting moment during a casual conversation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ