august - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'aug-' (tăng) + '-ust' (hậu tố chỉ trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'augustus' → Pháp cổ 'aoust' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hoàng đế hùng vĩ, khoác lên mình bộ trang phục vàng, tự tin đứng vững vàng ở đỉnh vinh quang của mùa hè, thu hút sự kính trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi chỉnh lại vai, đẩy ngực về phía trước và bước vào phòng. Không khí như ngừng lại; một ấn tượng august lan tỏa qua từng ánh nhìn. Tôi giữ nhịp bước đều, move nhịp thở và để sự hiện diện tự nhiên nổi lên. Cảnh vật dường như tự động tĩnh lại, để mọi người cảm nhận sự kính trọng.
August là tính từ diễn đạt sự trang nghiêm, oai nghiêm hoặc vinh dự. Dùng cho người hoặc sự kiện mang tính trọng thể và khiến người khác kính phục. Trong tiếng Anh, tháng 8 được viết hoa là August; từ aug-ust mang nghĩa tôn kính, trang nghiêm. Nguồn gốc từ tiếng Latinh augustus, có nghĩa uy quyền, cao quý. Cấu trúc thông dụng: một nhân vật có vẻ trang nghiêm, một tổ chức cổ kính, một buổi lễ long trọng.
Học sinh tiếng Anh Việt thường hiểu august là 'rất tuyệt' và dùng ở mức độ thân mật; nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
What does the word 'august' mean?
Choose the sentence where 'august' is used correctly.
Which word is most similar to 'august'?
What is the opposite of 'august'?
Can you think of a real-life context where something is described as 'august'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật