LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

authorise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

authorise Ý nghĩa của Từ

  • cấp phép chính thức cho một việc gì đó
  • trao quyền để hành động
  • phê duyệt thanh toán hoặc giao dịch
Illustration for this word

authorise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

authorise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːθəraɪz/
Mỹ /ˈɔθəraɪz/
Tiết
authorise

authorise Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: từ Latinh auctor 'người sáng tác/originator', thêm hậu tố động từ tiếng Anh -ise. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh auctor, qua tiếng Pháp cổ autoriser, đến tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một con dấu ủy quyền được đóng lên một văn bản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

authorise là một động từ trang trọng có nghĩa cấp phép chính thức cho một hành động hoặc quyết định. Thông thường nó đến từ một cá nhân hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét yêu cầu và ký duyệt hoặc chấp thuận, cho phép ai đó thực hiện một hành động, phê duyệt một khoản thanh toán hoặc một hành động, hoặc hợp thức hóa một điều gì đó. Dạng danh từ là authorisation. Chính tả authorise phổ biến trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ viết authorize. Hình dung nhớ là con dấu chính thức đóng trên một văn bản để phép được coi có hiệu lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng authorise trong ngữ cảnh formal, không phải khi nói cho phép thông thường.
  • - Kết hợp với authorisation để nói về tài liệu.
  • - Dùng authorise người làm việc gì đó với 'to do'.
  • - Lưu ý sự khác biệt bản quyền giữa Anh-Anh và Mỹ-Anh.
  • - Trong văn bản pháp lý, xác định ai có thẩm quyền phê duyệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với cho phép thông thường
  • không nhận ra tính chất formal của sự cho phép
  • nhầm giữa authorisation và authorization
  • lầm lẫn chính tả Anh-Anh và Mỹ-Anh
  • quên bỏ 'to' sau động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, authorise được dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Thường bị nhầm với cho phép thông thường; cần phân biệt quyền hạn của người cho phép.

Mẹo Học

  • Giữ authorise cho ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
  • Nắm các dạng danh từ: authorisation / authorization.
  • Dùng 'authorise someone to do something' đúng sau 'to'.
  • Kết hợp với các động từ như approve, sign off, sanction.
  • Chú ý sự khác biệt Anh-Anh và Mỹ-Anh về chính tả.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế (thuế, thanh toán).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'authorise'?

A.To negate or deny
B.To give permission or approval
C.To confuse or distract
D.To suggest or recommend
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'authorise'.

A.The manager did not authorise the last minute changes.
B.The athlete was authorised to compete in the finals.
C.The teacher will authorise the students that they can take a break.
D.The chef will authorise the ingredients for the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'authorise'?

A.Negate
B.Reject
C.Approve
D.Restrict
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'authorise'?

A.Deny
B.Allow
C.Permit
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need permission?

A.An employee requests a day off from their supervisor.
B.A child asks their parent if they can go out to play.
C.A student inquires whether their assignment is graded.
D.A doctor determines the treatment plan for a patient.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to Museum

Asking for Directions

2026.01.28 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ