LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của tự miễn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

autoimmune Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến các bệnh do hệ miễn dịch tấn công các tế bào của chính cơ thể
  • đề cập đến các tình trạng mà hệ miễn dịch nhầm lẫn tấn công cơ thể mình
Illustration for this word

autoimmune Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

autoimmune Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɔːtəʊɪˈmjuːn/
Mỹ /ˌɔtəʊɪˈmjun/
Tiết
autoimmune

autoimmune Từ nguyên của Từ

{"root_decomposition":"auto- (tự mình) + miễn dịch (được bảo vệ)","historical_origin":"từ tiếng Hy Lạp 'auto' có nghĩa là 'tự' + từ tiếng Latin 'immunis' có nghĩa là 'miễn trừ'","memory_image":"Hãy tưởng tượng một người lính (hệ miễn dịch) vô tình tấn công pháo đài của chính mình (cơ thể) thay vì kẻ thù."}

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Autoimmune mô tả một tập hợp các tình trạng mà hệ miễn dịch nhầm lẫn tấn công vào các mô của cơ thể. Được dùng như tính từ, nó áp dụng cho các bệnh như bệnh tự miễn tuyến giáp, viêm khớp dạng thấp và xơ cứng động mạch, cũng như các phản ứng miễn dịch nhắm vào bản thân thay vì tác nhân gây bệnh. Thuật ngữ nhấn mạnh vấn đề dung nượng tự thân và điều hòa miễn dịch, không phải thiếu hoạt động miễn dịch. Giúp phân biệt các bệnh tự miễn với nhiễm trùng hoặc suy giảm miễn dịch và thường gặp trong văn bản y khoa và giáo dục cho bệnh nhân. Viết liền một từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả các bệnh do hệ miễn dịch tấn công nhầm các mô của cơ thể
  • Dùng autoimmune trước disease/condition: autoimmune disease, autoimmune disorder
  • Không dùng autoimmune làm danh từ; nói 'an autoimmune disease'
  • Phân biệt tự miễn với suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm trùng
  • Các collocations phổ biến: autoimmune disease, autoimmune response, autoimmune reaction

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Autoimmune lây lan
  • Tất cả bệnh đều là tự miễn
  • Tự miễn đồng nghĩa yếu đuối
  • Bệnh tự miễn bằng với dị ứng
  • Không thể quản lý tự miễn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường thấy autoimmune là tính từ y khoa; dễ bị hiểu nhầm thành danh từ hoặc mang nghĩa tiêu cực về đạo đức. Cần dùng đúng trước từ disease/condition.

Mẹo Học

  • Liên kết autoimmune với bệnh tự miễn thay vì nhiễm trùng
  • Luyện các collocation phổ biến: autoimmune disease, autoimmune disorder
  • Không dùng autoimmune làm danh từ; nói 'một bệnh tự miễn'
  • Phân biệt tự miễn và suy giảm miễn dịch
  • Sử dụng ví dụ với khớp, tuyến giáp, da
  • Luyện phát âm: /ˌɔːˈtoʊˈmjuːn/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'autoimmune'?

A.Relating to a condition in which the body's immune system attacks its own cells
B.A term used to describe a process of digestion
C.A type of contagious disease caused by bacteria
D.A psychological disorder characterized by extreme anxiety
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'autoimmune' correctly?

A.He bought an autoimmune car.
B.The doctor diagnosed her with an autoimmune disease.
C.Autoimmune is a popular type of software.
D.I collect autoimmune stamps.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'autoimmune'?

A.Infectious
B.Self-destructive
C.Chronic
D.Malignant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'autoimmune'?

A.Protective
B.Reactive
C.Healthy
D.Detrimental
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'autoimmune' is relevant?

A.A person has a healthy diet and active lifestyle.
B.She attended a seminar on health issues related to immune system disorders.
C.After years of research, scientists found a cure for a chronic disease.
D.He started a business selling immune-boosting supplements.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ