ý nghĩa của tự miễn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
{"root_decomposition":"auto- (tự mình) + miễn dịch (được bảo vệ)","historical_origin":"từ tiếng Hy Lạp 'auto' có nghĩa là 'tự' + từ tiếng Latin 'immunis' có nghĩa là 'miễn trừ'","memory_image":"Hãy tưởng tượng một người lính (hệ miễn dịch) vô tình tấn công pháo đài của chính mình (cơ thể) thay vì kẻ thù."}
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAutoimmune mô tả một tập hợp các tình trạng mà hệ miễn dịch nhầm lẫn tấn công vào các mô của cơ thể. Được dùng như tính từ, nó áp dụng cho các bệnh như bệnh tự miễn tuyến giáp, viêm khớp dạng thấp và xơ cứng động mạch, cũng như các phản ứng miễn dịch nhắm vào bản thân thay vì tác nhân gây bệnh. Thuật ngữ nhấn mạnh vấn đề dung nượng tự thân và điều hòa miễn dịch, không phải thiếu hoạt động miễn dịch. Giúp phân biệt các bệnh tự miễn với nhiễm trùng hoặc suy giảm miễn dịch và thường gặp trong văn bản y khoa và giáo dục cho bệnh nhân. Viết liền một từ.
Người Việt học tiếng Anh thường thấy autoimmune là tính từ y khoa; dễ bị hiểu nhầm thành danh từ hoặc mang nghĩa tiêu cực về đạo đức. Cần dùng đúng trước từ disease/condition.
What is the meaning of 'autoimmune'?
Which of the following sentences uses 'autoimmune' correctly?
Which word is most similar to 'autoimmune'?
What is the opposite of 'autoimmune'?
Can you think of a real-life context where 'autoimmune' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật