từ vựng ô tô cho người mới bắt đầu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
auto- = tự + motive = chuyển động; Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'automatos' có nghĩa là 'hành động tự động', qua tiếng Latinh 'motivus' có nghĩa là 'nguyên nhân chuyển động'. Hãy tưởng tượng một chiếc xe tự di chuyển, biểu trưng cho sự tự chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAutomotive là tính từ mô tả mọi thứ liên quan đến phương tiện có động cơ, ngành công nghiệp ô tô hoặc kỹ thuật ô tô. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh, ví dụ automotive industry hay automotive engineering. Ở tiếng Việt, ta có thể nói ô tô hoặc công nghiệp ô tô, nhưng automotive mang sắc thái trang trọng và quốc tế hơn. Người học cần phân biệt với car và automobile để dùng đúng ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt: automotive là tính từ rộng, tập trung vào ngành công nghiệp và công nghệ ô tô. Người học thường nhầm với car hoặc automobile và dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
What is the meaning of the word 'automotive'?
Which of the following is an example of using the word 'automotive' in a sentence?
Which word is a synonym of 'automotive'?
Which word is an antonym of 'automotive'?
In what real-life context would you encounter the word 'automotive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật