LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avant Ý nghĩa của Từ

  • tiên phong
  • đi trước thời đại
  • thí nghiệm

avant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈvɑːnt/
Mỹ /əˈvænt/
Tiết
avant

avant Từ nguyên của Từ

Gốc 'avant' từ hạng Pháp cổ của 'abante' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'trước'. Nó phát triển để ghi lại các phong trào nghệ thuật đi trước xu hướng chính thống. Hãy tưởng tượng một họa sĩ pha trộn màu sắc trên một bức tranh, tạo ra điều gì đó thử thách và truyền cảm hứng cho người xem, minh họa những gì sắp tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'avant'?

A.A musical genre
B.A type of clothing
C.Before in time or position
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'avant' correctly?

A.She arrived avant the start of the meeting.
B.The painting was created avant the 1800s.
C.He loves avant pizza toppings.
D.I read the book avant my friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'avant'?

A.During
B.Following
C.Preceding
D.Simultaneous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'avant'?

A.After
B.Previous
C.Next
D.Before
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is done avant?

A.A chef serving dessert first.
B.A band performing in the middle of a concert.
C.A person arriving early to a party.
D.A student studying the night before an exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ