LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harbor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harbor Ý nghĩa của Từ

  • một nơi trú ẩn dọc theo bờ biển nơi tàu thuyền neo đậu
  • cung cấp nơi trú ẩn hoặc bảo vệ
  • duy trì hoặc giữ lại một phẩm chất hoặc suy nghĩ
Illustration for this word

harbor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harbor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːbə/
Mỹ /ˈhɑrbər/
Tiết
harbor

harbor Từ nguyên của Từ

harbor = har- (giữ) + bor (nơi trú ẩn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'herebeorg' (nơi trú ẩn) → tiếng Anh trung đại 'herber' → tiếng Anh 'harbor'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vịnh ấm cúng nơi những con tàu được neo an toàn, tránh xa những cơn bão.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khom người một chút, nắm chặt dây thừng và từ từ đưa thuyền vào cảng biển êm dịu. Tôi kéo và đẩy, điều chỉnh từng dây cho chiếc thuyền ổn định. Không khí dịu lại, cảng như ôm lấy ngày trong vòng tay của nó. Ở đây, tôi giữ một ý nghĩ ở lại, như gìn giữ một thứ quý giá trong bến cảng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harbor có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ là một nơi trú ẩn bên bờ biển để tàu thuyền neo đậu và được che chắn khỏi gió bão; động từ có nghĩa là che chở, nuôi dưỡng hoặc giữ một phẩm chất, suy nghĩ hay cảm xúc ở bên trong. Dùng ở nghĩa bóng phổ biến như 'harbor a grudge' (nuôi thù hằn) hoặc 'harbor hope' (nuôi hy vọng). Trong tiếng Việt, nghĩa bóng được diễn đạt bằng 'nuôi dưỡng' hoặc 'ấp ủ'. Hình ảnh tâm lý: một vịnh yên tĩnh bảo vệ tàu, đồng thời bảo tồn các ý định và cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Harbor có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ là một nơi trú ẩn bên bờ biển để tàu thuyền neo đậu và được che chắn khỏi gió bão; động từ có nghĩa là che chở, nuôi dưỡng hoặc giữ một phẩm chất, suy nghĩ hay cảm xúc ở bên trong. Dùng ở nghĩa bóng phổ biến như 'harbor a grudge' (nuôi thù hằn) hoặc 'harbor hope' (ấp ủ hy vọng). Trong tiếng Việt, nghĩa bóng được diễn đạt bằng 'nuôi dưỡng' hoặc 'ấp ủ'. Hình ảnh tâm lý: một vịnh yên tĩnh bảo vệ tàu, đồng thời bảo tồn các ý định và cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Harbor không chỉ là một cảng biển; nó nhấn mạnh việc bảo vệ và che chở cho ai đó hoặc cho ý nghĩ.
  • Dùng ở nghĩa bóng có thể là nuôi dưỡng sự thù hằn hoặc nuôi hy vọng.
  • Harbor và harbour là biến thể chính tả tùy khu vực; ý nghĩa tương đương.
  • Trong văn nói, harbor có thể nghe trang trọng; dùng 'che chở', 'ủ ấp' hoặc 'nuôi dưỡng' trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Hãy phân biệt với nghĩa đụng tới cảng thật sự khi nói về vị trí địa lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, harbor có nghĩa đen là nơi ẩn náu an toàn và nghĩa bóng là che chở hay giữ gìn ý nghĩ, cảm xúc. Nên chú ý không nhầm lẫn với từ ngữ chỉ địa điểm; dùng khi nói đến sự bảo vệ/nuôi dưỡng cảm xúc và suy nghĩ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một vịnh yên tĩnh để ghi nhớ nghĩa của harbor.
  • Hai cách dùng chính: danh từ (địa điểm) và động từ (che chở/giữ).
  • Cụm từ phổ biến: harbor a grudge, harbor hope.
  • Không nhầm với nghĩa thật sự của 'port'.
  • Lưu ý chính tả theo vùng: harbor/harbour.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'harbor'?

A.A type of tree
B.A place where ships dock
C.A type of bird
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'harbor' used correctly?

A.The ship arrived at the busy harbor
B.She played the beautiful harbor at the concert
C.I saw a harbor in the sky
D.The cat likes to harbor in the cozy house
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'harbor'?

A.Port
B.Jungle
C.Base
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'harbor'?

A.Exile
B.Vacation
C.Depart
D.Admire
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'harbor' in a real-life context?

A.Talking about a busy harbor in a city
B.Discussing different types of harbingers
C.Referring to a type of plant
D.Referring to a specific musical note

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Dynamics of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ