harbor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
harbor = har- (giữ) + bor (nơi trú ẩn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'herebeorg' (nơi trú ẩn) → tiếng Anh trung đại 'herber' → tiếng Anh 'harbor'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vịnh ấm cúng nơi những con tàu được neo an toàn, tránh xa những cơn bão.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người một chút, nắm chặt dây thừng và từ từ đưa thuyền vào cảng biển êm dịu. Tôi kéo và đẩy, điều chỉnh từng dây cho chiếc thuyền ổn định. Không khí dịu lại, cảng như ôm lấy ngày trong vòng tay của nó. Ở đây, tôi giữ một ý nghĩ ở lại, như gìn giữ một thứ quý giá trong bến cảng.
Harbor có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ là một nơi trú ẩn bên bờ biển để tàu thuyền neo đậu và được che chắn khỏi gió bão; động từ có nghĩa là che chở, nuôi dưỡng hoặc giữ một phẩm chất, suy nghĩ hay cảm xúc ở bên trong. Dùng ở nghĩa bóng phổ biến như 'harbor a grudge' (nuôi thù hằn) hoặc 'harbor hope' (nuôi hy vọng). Trong tiếng Việt, nghĩa bóng được diễn đạt bằng 'nuôi dưỡng' hoặc 'ấp ủ'. Hình ảnh tâm lý: một vịnh yên tĩnh bảo vệ tàu, đồng thời bảo tồn các ý định và cảm xúc.
Đối với người Việt, harbor có nghĩa đen là nơi ẩn náu an toàn và nghĩa bóng là che chở hay giữ gìn ý nghĩ, cảm xúc. Nên chú ý không nhầm lẫn với từ ngữ chỉ địa điểm; dùng khi nói đến sự bảo vệ/nuôi dưỡng cảm xúc và suy nghĩ.
What is the meaning of the word 'harbor'?
In which of the following sentences is 'harbor' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'harbor'?
What is an opposite word of 'harbor'?
How would you use 'harbor' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật