LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avocation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avocation Ý nghĩa của Từ

  • một sở thích hoặc nghề phụ
  • một hoạt động theo đuổi bên cạnh công việc chính
  • điều gì đó được thực hiện vì niềm vui thay vì vì công việc
Illustration for this word

avocation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avocation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌævəˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌævəˈkeɪʃən/
Tiết
avocation

avocation Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'a-' (từ) + 'vocation' (gọi). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'avocatio' (gọi ra) → Pháp cổ 'avocation' → Anh ngữ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang rời bỏ công việc chính để theo đuổi sở thích yêu thích của họ như vẽ tranh hoặc làm vườn, phản ánh niềm vui khi theo đuổi đam mê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Avocation là một hoạt động ngoài công việc chính, được theo đuổi vì sở thích và mức độ cam kết nhất định. Ví dụ: vẽ tranh phong cảnh, chụp ảnh, làm vườn. Trong tiếng Anh, avocation trang trọng hơn hobby và nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ ý. Người học thường nhầm lẫn giữa avocation và hobby hoặc cho rằng nó phải mang lại thu nhập. Dùng khi nói về cân bằng công việc và đời sống, phát triển bản thân hoặc kế hoạch nghề nghiệp tương lai, ví dụ: 'pursue an avocation'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Avocation là hoạt động ngoài công việc chính.
  • • Trang trọng hơn hobby.
  • • Cụm từ hữu ích: pursue an avocation, take up an avocation.
  • • Dùng khi nói về cân bằng công việc-cuộc sống.
  • • Phân biệt với vocation để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Avocation là cùng với công việc chính.
  • Avocation phải mang lại tiền.
  • Avocation sẽ thay thế nghề nghiệp.
  • Avocation chỉ dành cho nghệ sĩ hay người lớn tuổi.
  • Avocation là một dự án kết thúc nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích và cam kết lâu dài; avocation dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi nói về cân bằng cuộc sống.

Mẹo Học

  • Xem avocation là từ ngữ formal cho hobby.
  • Dùng với các động từ: pursue an avocation, take up an avocation.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh cân bằng công việc và cuộc sống.
  • Phân biệt với vocation để tránh nhầm lẫn.
  • Ví dụ: I pursue an avocation in music.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'avocation'?

A.A hobby or secondary occupation
B.A type of medication
C.A form of transportation
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'avocation'.

A.Her avocation as a chef inspired her to open a restaurant.
B.He decided to avocation his career to focus on painting.
C.The avocation of the scientist was groundbreaking research.
D.She avocation reading books in her spare time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym to 'avocation'?

A.Job
B.Hobby
C.Profession
D.Career
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'avocation'?

A.Vocation
B.Leisure
C.Entertainment
D.Passion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to the word 'avocation'?

A.After work, he often spends time on his passion for photography.
B.He enjoys fishing on weekends with his friends.
C.She applies her avocation as a tutor to help students succeed.
D.In her free time, she likes to play video games.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ