avocation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'a-' (từ) + 'vocation' (gọi). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'avocatio' (gọi ra) → Pháp cổ 'avocation' → Anh ngữ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang rời bỏ công việc chính để theo đuổi sở thích yêu thích của họ như vẽ tranh hoặc làm vườn, phản ánh niềm vui khi theo đuổi đam mê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAvocation là một hoạt động ngoài công việc chính, được theo đuổi vì sở thích và mức độ cam kết nhất định. Ví dụ: vẽ tranh phong cảnh, chụp ảnh, làm vườn. Trong tiếng Anh, avocation trang trọng hơn hobby và nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ ý. Người học thường nhầm lẫn giữa avocation và hobby hoặc cho rằng nó phải mang lại thu nhập. Dùng khi nói về cân bằng công việc và đời sống, phát triển bản thân hoặc kế hoạch nghề nghiệp tương lai, ví dụ: 'pursue an avocation'.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích và cam kết lâu dài; avocation dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi nói về cân bằng cuộc sống.
What is the definition of the word 'avocation'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'avocation'.
Which word is the closest synonym to 'avocation'?
What is the antonym of 'avocation'?
Can you think of a real-life context that relates to the word 'avocation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật