avuncular - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) avunculus (tiếng Latinh cho người chú) + -ar (hậu tố tính từ). (b) Xuất phát từ 'avunculus' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người chú ấm áp và khôn ngoan, luôn đưa ra lời khuyên và hỗ trợ, thể hiện tinh thần avuncular.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAvuncular là tính từ mô tả hành vi hoặc đặc điểm giống chú bác: ấm áp, tử tế và hay cho lời khuyên. Nó gợi lên sự thân mật của người lớn tuổi và sự tin cậy, không mang sắc thái áp đặt. Trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ cách nói chuyện hoặc thái độ của một người lớn tuổi, tin cậy, mang tính gia đình.
avuncular có thể nghe formal hoặc cổ điển với người nói tiếng Việt hiện đại; người học thường nhầm lẫn với mối quan hệ gia đình hoặc áp dụng cho mọi sự tử tế. Học kèm với cụm từ như avuncular tone.
What does 'avuncular' mean?
Choose the correct usage of 'avuncular' in a sentence.
Which word is most similar to 'avuncular'?
What is the opposite of 'avuncular'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as avuncular?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật