LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

avuncular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

avuncular Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một người chú.
  • có đặc điểm của một người chú.
  • tốt bụng và thân thiện như một người chú.
Illustration for this word

avuncular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

avuncular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈvʌŋkjʊlə/
Mỹ /əˈvʌŋkjələr/
Tiết
avuncular

avuncular Từ nguyên của Từ

(a) avunculus (tiếng Latinh cho người chú) + -ar (hậu tố tính từ). (b) Xuất phát từ 'avunculus' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người chú ấm áp và khôn ngoan, luôn đưa ra lời khuyên và hỗ trợ, thể hiện tinh thần avuncular.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Avuncular là tính từ mô tả hành vi hoặc đặc điểm giống chú bác: ấm áp, tử tế và hay cho lời khuyên. Nó gợi lên sự thân mật của người lớn tuổi và sự tin cậy, không mang sắc thái áp đặt. Trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ cách nói chuyện hoặc thái độ của một người lớn tuổi, tin cậy, mang tính gia đình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • avuncular chủ yếu dùng để mô tả thái độ ấm áp, hướng dẫn như chú bác, chứ không phải quan hệ gia đình thực tế. Ngữ cảnh văn viết hoặc phân tích thường phù hợp hơn so với đối thoại hàng ngày. Cụm từ thông dụng: avuncular tone, avuncular smile. Tránh dùng trong lời nói mang tính quyền lực quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa đen là liên quan đến bác trai.
  • Chỉ mô tả sự yêu thương gia đình, không phải giọng điệu hay hành vi.
  • Có thể sử dụng trong hội thoại hàng ngày như 'tông giống bác'.
  • Thường mang sắc thái bảo thủ, cổ điển.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

avuncular có thể nghe formal hoặc cổ điển với người nói tiếng Việt hiện đại; người học thường nhầm lẫn với mối quan hệ gia đình hoặc áp dụng cho mọi sự tử tế. Học kèm với cụm từ như avuncular tone.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung avuncular như một người thầy chú bác.
  • Kết hợp với tone, smile hoặc advice để thấy cụm từ thông dụng.
  • So sánh với paternal để hiểu sắc thái khác biệt.
  • Dùng trong viết để thể hiện giọng điệu ấm áp và định hướng.
  • Tránh lạm dụng trong chuyện trò hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'avuncular' mean?

A.Relating to an uncle
B.Friendly and helpful like an uncle
C.Strict and authoritative
D.Silly and unwise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'avuncular' in a sentence.

A.His avuncular nature made him a favorite among the children in the neighborhood.
B.The teacher was very avuncular, always giving stern lectures.
C.She felt avuncular when she couldn't find her keys.
D.The avuncular rules of the game confused everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'avuncular'?

A.Hostile
B.Childish
C.Paternal
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'avuncular'?

A.Gentle
B.Supportive
C.Unfriendly
D.Affectionate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as avuncular?

A.She never smiles or interacts with others at work.
B.The man at the orphanage was always there to offer support and advice to the kids.
C.He often makes fun of his coworkers, which makes the atmosphere tense.
D.Her behavior was completely different at home compared to her professional life.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ