awards - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
award = a- (đến) + ward (bảo vệ) → Tiếng Pháp Cổ 'aguard' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một chiếc cúp hoặc huy chương được trao tặng, đại diện cho một thành tích được gìn giữ và kỷ niệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên mép bàn và đẩy khoảnh khắc tiến lên để trao giải thưởng. Tôi quay về phía người nhận, nắm chặt chiếc cúp và để tiếng vỗ tay reo lên. Căn phòng thay đổi, niềm tự hào lan tỏa và mọi người thận trọng với ánh mắt. Đó là cách từ award được dùng ngoài sách vở: công nhận nỗ lực và cấp cho một quyền lợi hoặc danh hiệu.
Trong tiếng Anh, award là sự công nhận chính thức dành cho ai đó vì thành tích, nỗ lực hoặc phục vụ. Động từ award có nghĩa trao tặng một giải thưởng, một quyền hoặc một đặc quyền sau một quá trình tuyển chọn. Danh từ award chỉ giải thưởng, huy chương hoặc chứng nhận được trao tại một buổi lễ. Lưu ý rằng award thường đi với prize, grant hoặc title và có sắc thái trang trọng hơn so với reward. Các cụm từ phổ biến: award-winning, award ceremony, receive an award.
Trong tiếng Anh, từ 'award' mang sắc thái trang trọng và thường đi với cơ quan, tổ chức; nhiều người học nhầm với 'reward' vốn thiên về phần thưởng cho hành vi.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật