LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

awards - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

awards Ý nghĩa của Từ

  • trao giải thưởng hoặc phần thưởng cho ai đó
  • cấp quyền hoặc danh hiệu
  • giải thưởng được trao cho thành tích
Illustration for this word

awards Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

awards Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈwɔːd/
Mỹ /əˈwɔrd/
Tiết
award

awards Từ nguyên của Từ

award = a- (đến) + ward (bảo vệ) → Tiếng Pháp Cổ 'aguard' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một chiếc cúp hoặc huy chương được trao tặng, đại diện cho một thành tích được gìn giữ và kỷ niệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép bàn và đẩy khoảnh khắc tiến lên để trao giải thưởng. Tôi quay về phía người nhận, nắm chặt chiếc cúp và để tiếng vỗ tay reo lên. Căn phòng thay đổi, niềm tự hào lan tỏa và mọi người thận trọng với ánh mắt. Đó là cách từ award được dùng ngoài sách vở: công nhận nỗ lực và cấp cho một quyền lợi hoặc danh hiệu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, award là sự công nhận chính thức dành cho ai đó vì thành tích, nỗ lực hoặc phục vụ. Động từ award có nghĩa trao tặng một giải thưởng, một quyền hoặc một đặc quyền sau một quá trình tuyển chọn. Danh từ award chỉ giải thưởng, huy chương hoặc chứng nhận được trao tại một buổi lễ. Lưu ý rằng award thường đi với prize, grant hoặc title và có sắc thái trang trọng hơn so với reward. Các cụm từ phổ biến: award-winning, award ceremony, receive an award.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng award cho sự công nhận chính thức; reward thường là phần thưởng cho hành vi.
  • - Cụm từ hay gặp: award a prize, award a scholarship, award a title.
  • - Phân biệt award và reward: award là công nhận của tổ chức; reward là phần thưởng cho hành vi.
  • - 'award-winning' được dùng để mô tả tác phẩm được vinh danh.
  • - Dạng bị động: was awarded.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • award và reward nghĩa là như nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • award luôn ám chỉ tiền hoặc phần thưởng bằng tiền.
  • award và prize có thể thay thế cho nhau ở bất kỳ câu nào.
  • chỉ tổ chức lớn mới cấp award.
  • award không dùng cho các công nhận phi vật chất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ 'award' mang sắc thái trang trọng và thường đi với cơ quan, tổ chức; nhiều người học nhầm với 'reward' vốn thiên về phần thưởng cho hành vi.

Mẹo Học

  • Học từ award cùng với prize, scholarship, title, certificate.
  • Luyện dạng bị động: was awarded.
  • Phân biệt award (sự công nhận chính thức) với reward (phần thưởng).
  • Dùng award-winning để miêu tả các tác phẩm được công nhận.
  • Cụm từ phổ biến: award ceremony, award a prize.
  • Chú ý dùng trong ngữ cảnh formal.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shock Tactics in Advertising

Advertising & Consumerism

2026.01.13 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ