given - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Give (gốc) + -en (hậu tố), (b) Từ 'giefan' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến 'donner' trong tiếng Pháp cổ, dẫn đến tiếng Anh hiện đại, (c) Hãy tưởng tượng bạn nhận một món quà xa hoa (như một chiếc hộp được gói đẹp), làm nổi bật bản chất của điều gì đó được dành cho bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiven là một từ linh hoạt có thể đóng vai trò tính từ và giới từ. Là tính từ, nó chỉ một thứ được cung cấp, được cấp phát hoặc được định sẵn: một khoản tiền cho trước, một ngày cho trước, một điều kiện đã được xác định. Là giới từ, nó giới thiệu một tiền đề hoặc cơ sở: Given his experience, he should handle the project. Có sắc thái trang trọng và được dùng để mô tả điều được xem là đúng hoặc sự thật được công nhận. Nguồn gốc từ động từ give, tiếng Anh cổ giefan, liên hệ với donner trong tiếng Pháp, nhấn mạnh ý nghĩa cho đi.
Giải thích với người nói tiếng Việt cách 'given' đánh dấu tiền đề hoặc điều kiện đã được cung cấp và tại sao người học có thể nhầm với nghĩa liên quan đến quà tặng hoặc lý do.
What does the word 'given' mean?
Which sentence uses 'given' correctly?
Which word is most similar to 'given'?
What is the opposite of 'given'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'given'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật