LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

given - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

given Ý nghĩa của Từ

  • Được cung cấp hoặc cung ứng
  • Gán làm quà tặng
  • Được chấp nhận hoặc xem là đúng
Illustration for this word

given Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

given Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɪvən/
Mỹ /ˈɡɪvən/
Tiết
given

given Từ nguyên của Từ

(a) Give (gốc) + -en (hậu tố), (b) Từ 'giefan' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến 'donner' trong tiếng Pháp cổ, dẫn đến tiếng Anh hiện đại, (c) Hãy tưởng tượng bạn nhận một món quà xa hoa (như một chiếc hộp được gói đẹp), làm nổi bật bản chất của điều gì đó được dành cho bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Given là một từ linh hoạt có thể đóng vai trò tính từ và giới từ. Là tính từ, nó chỉ một thứ được cung cấp, được cấp phát hoặc được định sẵn: một khoản tiền cho trước, một ngày cho trước, một điều kiện đã được xác định. Là giới từ, nó giới thiệu một tiền đề hoặc cơ sở: Given his experience, he should handle the project. Có sắc thái trang trọng và được dùng để mô tả điều được xem là đúng hoặc sự thật được công nhận. Nguồn gốc từ động từ give, tiếng Anh cổ giefan, liên hệ với donner trong tiếng Pháp, nhấn mạnh ý nghĩa cho đi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Given dùng làm tính từ để chỉ điều đã được cung cấp hoặc định sẵn.
  • - Dùng làm giới từ để giới thiệu một tiền đề: Given his experience, …
  • - Đừng lẫn lộn với món quà (gift); ngữ cảnh cho thấy cung cấp hoặc giả thiết.
  • - Trong văn viết formal, quanh quẩn ở đầu mệnh đề.
  • - Chú ý giới từ và danh từ theo sau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với quá khứ của cho.
  • Nghĩ rằng luôn là món quà.
  • Có thể thay bằng because trong mọi ngữ cảnh không đúng.
  • Tin rằng chỉ dùng ở vai trò giới từ.
  • Bỏ qua sắc thái tiền đề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người nói tiếng Việt cách 'given' đánh dấu tiền đề hoặc điều kiện đã được cung cấp và tại sao người học có thể nhầm với nghĩa liên quan đến quà tặng hoặc lý do.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm danh từ: a given amount, a given date.
  • Dùng Given đầu câu để đánh dấu tiền đề.
  • So sánh với because để nhận diện sắc thái khác biệt.
  • Đọc ví dụ để phân biệt tính từ và giới từ.
  • Tạo từ điển nhỏ về các khái niệm liên quan: sự thật, điều kiện, hạn chế.
  • Viết câu của bạn và đối chiếu với tài liệu tham khảo ngữ pháp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'given' mean?

A.Hidden
B.Received
C.Provided
D.Lost
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'given' correctly?

A.I was given into trouble for being late.
B.Given that it's raining, I'll take an umbrella.
C.Given the sun, I need an umbrella.
D.The party was given by Jane.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'given'?

A.Received
B.Taken
C.Granted
D.Earned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'given'?

A.Received
B.Kept
C.Given back
D.Shared
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'given'?

A.He was provided with a job offer.
B.She was gifted a car on her birthday.
C.The project was granted additional funding.
D.The package was returned to the sender.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ