LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

awe struck - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

awe struck Ý nghĩa của Từ

  • đầy sự ngưỡng mộ và kính trọng
  • bị choáng ngợp bởi sự ngạc nhiên
  • sâu sắc ấn tượng hoặc ngạc nhiên
Illustration for this word

awe struck Từ nguyên của Từ

Gốc: awe (tiếng Anh cổ æwe) + struck (phân từ quá khứ của strike). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ -> tiếng Anh trung cổ -> tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người đứng im lặng trước một ngọn núi hùng vĩ, cảm thấy nhỏ bé và được truyền cảm hứng sâu sắc bởi sự vĩ đại của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'awe struck' mean?

C.Confident in one's abilities
D.Indifferent and uncaring
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'awe struck' used correctly?

A.She was awe struck by the loud noise of the thunder.
B.He felt awe struck when he got a new haircut.
C.The audience was awe struck as the magician performed his tricks.
D.She was awe struck to see the clock ticking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'awe struck'?

A.Confused
B.Angry
C.Inspired
D.Tired
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'awe struck'?

A.Focused
B.Excited
C.Indifferent
D.Bored
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone being in a moment of awe?

A.The child watched the fireworks in silence, completely amazed by the display.
B.After winning the game, he was overwhelmed with happiness.
C.She was reading a book in a quiet corner.
D.They continued their conversation without noticing the beauty around them.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ