LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

azure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

azure Ý nghĩa của Từ

  • Màu xanh sáng, thường thấy trên bầu trời.
  • Màu xanh nhạt giống như bầu trời không có mây.
  • Trong huy hiệu học, thuật ngữ cho màu xanh.
Illustration for this word

azure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

azure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæʒ.ə/
Mỹ /ˈæʒ.ər/
Tiết
azure

azure Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: a- (tiền tố màu) + zure (từ tiếng Pháp cổ nghĩa là xanh), Nguồn gốc: Latinh 'caeruleus' → Pháp cổ 'azur' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một bầu trời xanh sáng vào một ngày nắng, rực rỡ và mời gọi, tượng trưng cho hòa bình và sự tĩnh lặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Azure là một màu xanh lam sống động gợi lên bầu trời trong xanh và biển yên bình. Trong tiếng Anh thông dụng, azure nghe có phần văn học hoặc trang trọng hơn blue và thường được dùng trong nghệ thuật, thiết kế và thương hiệu để gợi ý sự sáng và tĩnh lặng. Trong huy chương học, azure là một màu sắc tượng trưng cho xanh, được dùng trên áo giáp với sự đối chiếu cụ thể với kim loại. Người học dễ nhầm lẫn azure với cyan hoặc cerulean, nhưng azure thường ở mức xanh lam trung bình sáng, không có t黄 xanh. Hiểu hình ảnh này giúp chọn bối cảnh và cách phối màu phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Azure là màu xanh lam, chứ không phải vật liệu
  • Azure nghe có phần văn học hoặc trang trọng hơn blue
  • Trong huy chương học, azure là xanh và có quy tắc đối chiếu
  • Không nhầm azure với cyan hoặc cerulean
  • Dùng azure để gợi trời, sự rõ ràng và sự bình yên trong thiết kế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Azure luôn là màu xanh lam hoàng gia sáng
  • Azure và cyan có thể hoán đổi cho nhau
  • Azure giống Cerulean hoặc blue sky
  • Azure chỉ là màu vải/material
  • Azure chỉ dùng trong văn bản trang trọng hoặc heraldry

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Azure được xem như trang nhã và văn chương hơn blue; học viên có thể lạm dụng nó trong giao tiếp hàng ngày hoặc dùng cho mô tả trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với mô tả bầu trời và thương hiệu để nghe azure khi làm văn bản
  • So sánh với blue, cerulean và cyan để nhận ra sắc thái
  • Sử dụng trong văn viết formal để thể hiện sự tao nhã
  • Ghi chú các quy tắc heraldry cho azure
  • Ghi lại ví dụ và xem lại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'azure' mean?

A.A type of flower
B.A shade of blue
C.A cooking technique
D.A musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'azure' correctly.

A.She painted her room in azure books.
B.I love eating azure apples.
C.The sky is a beautiful azure during the sunset.
D.The car is the color azure sushi.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'azure'?

A.Cerulean
B.Crimson
C.Emerald
D.Magenta
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'azure'?

A.Gray
B.Coral
C.Beige
D.Maroon
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'azure' might be used?

A.The walls were painted in a light color.
B.The dress was a vibrant hue.
C.He described the ocean as a deep shade of azure.
D.The sunset colors were really beautiful.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ