LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

backbone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

backbone Ý nghĩa của Từ

  • xương sống
  • hỗ trợ hoặc nền tảng chính
  • sức mạnh tính cách của một người
Illustration for this word

backbone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

backbone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæk.bəʊn/
Mỹ /ˈbæk.boʊn/
Tiết
backbone

backbone Từ nguyên của Từ

back- = phía sau + bone = phần cứng của cơ thể. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một xương sống vững chắc đứng thẳng, đại diện cho sức mạnh thể chất và lòng can đảm đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Backbone nghĩa đen là xương sống, nhưng nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó làm nền tảng hoặc giữ cho một nhóm hay một dự án ổn định. Nó cũng mô tả sự kiên cường ở một cá nhân: người có backbone kiên quyết bảo vệ nguyên tắc và vượt qua thử thách. Khi học, lưu ý backbone dùng cho cơ thể là danh từ đếm được; khi nói về sự hỗ trợ trừu tượng, thường mang nghĩa không đếm được hoặc đi kèm với các từ chỉ nền tảng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Backbone nghĩa đen là xương sống, nhưng cũng diễn tả nền tảng cốt lõi.
  • Dùng để nói về sự can đảm hoặc kiên cường, chứ không phải chỉ bảo thủ.
  • Xương sống cơ thể có thể đếm được; nghĩa trừu tượng thường không đếm được.
  • Các cụm từ hay gặp: backbone của một đội, backbone của một nền kinh tế.
  • Tránh viết back bone.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Backbone không chỉ là sự cứng đầu; nó còn chỉ sự can đảm và kiên cường.
  • Nó có thể nói đến tổ chức hoặc quốc gia, không chỉ người.
  • Nghĩa ẩn cũng phổ biến, không chỉ nói về sức mạnh thể chất.
  • Back bone không được coi là cách viết phổ biến hiện nay.
  • Backbone có thể mô tả hệ thống như xương sống của nó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt hay dùng xương sống cho nghĩa bóng, nên người học cần phân biệt với nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa qua ví dụ.
  • Luyện các collocations như backbone của một đội.
  • Chú ý phân biệt danh từ đếm được và không đếm được.
  • So sánh với thuật ngữ giải phẫu xương sống.
  • Tránh viết back bone; dùng backbone.
  • Dùng backbone để diễn đạt lòng can đảm trong bài viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'backbone'?

A.Courage
B.Kitchen
C.Computer
D.Waterfall
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'backbone' used correctly?

A.She poured the backbone into the pot.
B.The computer needs a new backbone.
C.I want a backbone cheeseburger.
D.He showed great backbone during the crisis.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'backbone'?

A.Spine
B.Weakness
C.Panic
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'backbone'?

A.Strength
B.Flexibility
C.Cowardice
D.Confidence
Bước 5: Thành thạo

How is 'backbone' important in team leadership?

A.It helps in making decisions.
B.It represents a literal bone structure.
C.It shows courage and strength.
D.It is irrelevant in leadership.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting on Project Integration

Workplace Meeting

2025.09.15 · 0:47 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ