backup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
back- = phía sau + up = độ cao. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tường mạnh mẽ và chắc chắn đứng sau bạn, tạo thành một rào cản bảo vệ khi bạn tiến về phía trước; đó chính là bản sao lưu của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi kéo gần chiếc máy tính xách tay, đặt tay lên và di chuyển một tập tin vào một góc an toàn trên màn hình. Con trỏ co lại và tôi quyết định giữ lại một bản sao, sau đó điều chỉnh đường dẫn, dịch chuyển thư mục và nhấn Lưu. Việc di chuyển dữ liệu mang lại cho tôi một cảm giác kiểm soát nhỏ, nhịp tim tập trung trở nên ổn định. Thói quen hàng ngày này trở thành một kế hoạch trong thực thi, cách giữ công việc an toàn khi ngày làm việc trở nên bận rộn.
Backup có thể chỉ các nghĩa khác nhau: một bản sao dữ liệu để bảo vệ thông tin gốc khi bị mất hoặc hỏng; một kế hoạch dự phòng hoặc người hỗ trợ khi phương án chính gặp sự cố; và động từ back up có nghĩa là hỗ trợ, tăng cường hoặc sao lưu dữ liệu. Trong CNTT và kinh doanh, thuật ngữ này rất phổ biến: sao lưu các tệp, chứng minh quyết định bằng chứng, và chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.
Giải thích cho người Việt: backup thường được hiểu là một bản sao cụ thể và một kế hoạch dự phòng; người học hay chỉ dùng trong công nghệ và bỏ qua cách dùng để hỗ trợ luận điểm hoặc kế hoạch.
Which sentence uses 'backup' correctly?
Which word is most similar to 'backup'?
What is the opposite of 'backup'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'backup'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật