LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

badminton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

badminton Ý nghĩa của Từ

  • một môn thể thao dùng vợt chơi bởi hai hoặc bốn người
  • trò chơi mang lại một bài tập tim mạch tuyệt vời
  • một môn thể thao giống tennis, nhưng chơi với cầu lông
Illustration for this word

badminton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

badminton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbædmɪntən/
Mỹ /ˈbædmɪntən/
Tiết
badminton

badminton Từ nguyên của Từ

Từ badminton có nguồn gốc từ tên của Badminton House ở Gloucestershire, Anh, nơi môn thể thao này lần đầu tiên được chơi vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc ngoài trời nhộn nhịp tại Badminton House, nơi những vị khách nhiệt tình chơi trò chơi đầy năng lượng này với cầu lông, thể hiện tình yêu của giới quý tộc Anh đối với sự cạnh tranh và thể thao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Badminton là một môn thể thao vận động nhanh được chơi ở cả hai người (đơn) hoặc bốn người (đôi). Người chơi đánh shuttlecock qua lưới bằng vợt, nhằm làm rơi nó vào phần sân của đối thủ. Trò chơi đòi hỏi di chuyển nhanh, phản xạ nhạy bén và cách đặt vị trí cú đánh, và là một bài tập tim mạch tuyệt vời. Badminton được chơi phổ biến trên toàn thế giới ở câu lạc bộ, trung tâm thể thao, trường học và công viên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nói 'chơi cầu lông' thay vì 'làm cầu lông'.
  • Dùng từ vợt cho dụng cụ và từ quả cầu cho shuttlecock.
  • Phân biệt đơn đấu và đôi đấu khi mô tả trận đấu.
  • Nhấn mạnh lợi ích tim mạch và sự nhanh nhẹn.
  • Badminton được chơi phổ biến trên toàn thế giới ở câu lạc bộ, trung tâm thể thao, trường học và công viên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cầu lông và tennis giống nhau về dụng cụ và cầu.
  • Chỉ phụ nữ mới chơi cầu lông.
  • Có thể nói làm cầu lông.
  • Vật cầu nặng và bay nhanh.
  • Chỉ chơi trong nhà.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng hiểu sai về cách dùng động từ với tên môn thể thao, dễ nói 'làm cầu lông' thay vì 'chơi cầu lông'.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations thường gặp: chơi cầu lông, đừng nói làm cầu lông.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu tiên của badminton.
  • Phân biệt đơn đấu và đôi đấu khi mô tả trận đấu.
  • Học các thuật ngữ cơ bản: rally, net, service.
  • Dùng bối cảnh thực tế như câu lạc bộ, sân gym.
  • Ghi âm để cải thiện phát âm và lưu loát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'badminton'?

A.A racket sport played on a court with a shuttlecock
B.A type of bird found in tropical regions
C.A type of dance originating from Latin America
D.A form of transportation using bicycles
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'badminton' properly.

A.He reads badminton books in his free time.
B.They cooked badminton for dinner last night.
C.She enjoys playing badminton every weekend.
D.The badminton is a popular genre of music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'badminton'?

A.Tennis
B.Basketball
C.Swimming
D.Running
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'badminton'?

A.Sedentary
B.Breathlessness
C.Laziness
D.Football
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'badminton'?

A.Watching a movie at the cinema with friends.
B.In a team meeting discussing annual sales.
C.Playing a game where you hit a shuttlecock over a net.
D.Taking a stroll through the park on a sunny day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ