LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

racket - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

racket Ý nghĩa của Từ

  • Một sự rối loạn hoặc náo động ồn ào.
  • Một loại vợt dùng trong tennis hoặc cầu lông.
  • Tham gia vào lừa đảo hoặc gian lận.
Illustration for this word

racket Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

racket Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrækɪt/
Mỹ /ˈrækɪt/
Tiết
racket

racket Từ nguyên của Từ

Phân chia gốc: rack + -et. Xuất phát từ tiếng Pháp trung 'raquette', có nghĩa là 'một loại vợt'. Hãy tưởng tượng một chiếc vợt tennis bay trong không trung, tạo ra âm thanh 'thwack' khi chạm vào bóng, réo rắt không khí ồn ào của một trận đấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Racket là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Thứ nhất là tiếng ồn lớn hoặc om sòm; thứ hai là vợt dùng trong thể thao như tennis hoặc cầu lông; thứ ba là hành vi lừa đảo hoặc gian lận, như run a racket. Bối cảnh rất quan trọng để phân biệt ba nghĩa khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: tiếng ồn, vợt thể thao, lừa đảo.
  • Collocations thường gặp: make a racket, racket sports, run a racket.
  • Chính tả: racket vs racquet.
  • Phát âm: /ˈrækɪt/.
  • Trong văn bản trang trọng, racketeering được dùng cho hành vi phạm pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ racket chỉ có nghĩa là tiếng ồn; nghĩa thể thao hiếm gặp.
  • racket và racquet có nguồn gốc khác nhau và không liên quan.
  • Có thể dùng racket như một động từ độc lập?
  • racketeering không chỉ liên quan tới Mafia mà còn tới các gian lận có tổ chức.
  • racket luôn ám chỉ hành vi bất hợp pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem racket là từ đa nghĩa: tiếng ồn, dụng cụ thể thao và tội phạm; gắn mỗi nghĩa với collocations rõ ràng.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với câu ví dụ.
  • Học các cụm từ phổ biến: make a racket, racket sports, run a racket.
  • Chú ý cách viết racket và racquet.
  • Xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh.
  • Trong văn bản trang trọng dùng racketeering.
  • Phát âm /ˈrækɪt/ nhấn mạnh ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'racket'?

A.Loud noise
B.A sport equipment
C.Piece of furniture
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'racket' used correctly?

A.The toddler made quite a racket with the toys.
B.She played tennis with her new racket.
C.The orchestra played a beautiful racket.
D.Please pass me the racket book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'racket'?

A.Quiet
B.Peace
C.Noise
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'racket'?

A.Party
B.Music
C.Silence
D.Laughter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'racket'?

A.Library during reading time
B.Children's playground during recess
C.Concert hall during a classical music performance
D.Construction site with heavy machinery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ