bagel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bagel có nguồn gốc từ Yiddish 'beygel', có nguồn gốc từ tiếng Đức phương ngữ 'bögel' (nghĩa là 'nhẫn'). Hình ảnh sống động để ghi nhớ là một chiếc bánh vòng màu nâu vàng mà bạn có thể cầm bằng hai ngón tay, sẵn sàng để phết kem phô mai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBagel là một loại bánh mì đặc và dai ở hình vòng có lỗ ở giữa, thường được luộc trước khi nướng để có lớp vỏ bóng và ruột mềm. Nó phổ biến cho bữa sáng hoặc brunch ở Bắc Mỹ và nhiều nơi khác, thường được cắt đôi và phết kem phô mai hoặc kèm với cá tuyết hun khói, rau củ và các topping khác. Các hương vị phổ biến gồm mè, hạt vừng, hành và tỏi, và nổi tiếng là bagel Everything. Từ bagel xuất phát từ tiếng Yiddish beygl, sau đó là một từ của tiếng Đức dialect có nghĩa vòng. Hiểu bagel giúp người học thuyết phục mô tả bữa ăn và nói về quán cà phê, nhà hàng.
Đối với người Việt, bagel được xem như một món ăn cụ thể liên quan đến bữa sáng Mỹ; người học có thể nhầm lẫn với bánh donut hoặc các loại bánh mì khác.
What is the definition of 'bagel'?
In which sentence is 'bagel' used correctly?
Which word is the closest synonym to 'bagel'?
What is the opposite of 'bagel'?
Can you think of a real-life context involving 'bagel'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật