bail - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bail = ba- (có mặt) + il (ném). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ném một sợi dây cho một người trong nước để kéo họ đến chỗ an toàn, như là vớt nước ra khỏi một chiếc thuyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tiền bảo lãnh lên bàn, cảm nhận trọng lượng của sự đồng ý ở ngón tay. Đẩy hồ sơ về phía trước, chỉnh tư thế và giữ ánh mắt bình tĩnh vào người làm việc. Ý nghĩ về tự do dần rõ nét trong đầu tôi, cửa dường như mở lỏng hơn một chút và người đó bước ra. Tôi thở sâu, căng thẳng tan đi và không khí trong phòng trở nên nhẹ hơn.
Bail có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: một là sự phóng thích một người bị tạm giam trước phiên xử bằng tiền bảo lãnh; hai là hành động loại bỏ nước khỏi tàu, bằng xô hoặc máy bơm. Từ này cũng có nghĩa thả tự do tạm thời có điều kiện hoặc số tiền được nộp để đảm bảo sự có mặt tại tòa. Trong giao tiếp hàng ngày, bail out có thể có nghĩa giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn hoặc rút lui khỏi một dự án khi khẩn cấp. Nguồn gốc từ hình ảnh ném dây để cứu người khỏi nước.
Trong tiếng Việt, bảo lãnh chủ yếu gắn với pháp lý; nghĩa hải trình (bailing) ít gặp, dễ gây nhầm lẫn cho người học.
What does the word 'bail' mean?
In which of the following sentences is the word 'bail' used correctly?
What is a synonym for 'bail'?
What is an antonym for 'bail'?
In what situation would someone need to post bail?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật