LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bail - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bail Ý nghĩa của Từ

  • thả ai đó với một khoản tiền
  • rút nước ra khỏi thuyền
  • một sự thả tạm thời ra khỏi sự giam giữ
Illustration for this word

bail Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bail Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /beɪl/
Mỹ /beɪl/
Tiết
bail

bail Từ nguyên của Từ

bail = ba- (có mặt) + il (ném). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ném một sợi dây cho một người trong nước để kéo họ đến chỗ an toàn, như là vớt nước ra khỏi một chiếc thuyền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tiền bảo lãnh lên bàn, cảm nhận trọng lượng của sự đồng ý ở ngón tay. Đẩy hồ sơ về phía trước, chỉnh tư thế và giữ ánh mắt bình tĩnh vào người làm việc. Ý nghĩ về tự do dần rõ nét trong đầu tôi, cửa dường như mở lỏng hơn một chút và người đó bước ra. Tôi thở sâu, căng thẳng tan đi và không khí trong phòng trở nên nhẹ hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bail có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: một là sự phóng thích một người bị tạm giam trước phiên xử bằng tiền bảo lãnh; hai là hành động loại bỏ nước khỏi tàu, bằng xô hoặc máy bơm. Từ này cũng có nghĩa thả tự do tạm thời có điều kiện hoặc số tiền được nộp để đảm bảo sự có mặt tại tòa. Trong giao tiếp hàng ngày, bail out có thể có nghĩa giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn hoặc rút lui khỏi một dự án khi khẩn cấp. Nguồn gốc từ hình ảnh ném dây để cứu người khỏi nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Bail có hai nghĩa pháp lý và hàng hải; 2) chú ý bail bond, bail hearing, bail jumper; 3) bail out có nghĩa ẩn dụ; 4) phân biệt bailed vs bail theo thời tense; 5) không nhầm với bale hoặc bailiff; 6) gốc từ hình ảnh cứu người bằng dây.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bail chỉ ở phạm vi pháp lý, không có nghĩa định sẵn trong hàng hải
  • bail out khác với cứu hộ trong thực tế
  • bail và bail bond dễ nhầm lẫn
  • bailed và bail khác nhau về thì
  • không nhầm với bale

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bảo lãnh chủ yếu gắn với pháp lý; nghĩa hải trình (bailing) ít gặp, dễ gây nhầm lẫn cho người học.

Mẹo Học

  • 6 mục items
  • Luyện hai nghĩa trong ngữ cảnh
  • Thuộc lòng các collocation như bail bond, bail hearing
  • Hiểu bail out ở nghĩa ẩn dụ
  • Chú ý dạng quá khứ bailed
  • Phân biệt danh từ/động từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bail' mean?

A.To release from custody
B.To build a structure
C.To cook food
D.To fix a car
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'bail' used correctly?

A.She decided to bail the cake for dessert.
B.After bailing the car, it ran smoothly.
C.He bailed out of bed as soon as the alarm rang.
D.The police officer asked for his bail for the crime committed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bail'?

A.Detain
B.Release
C.Prosecute
D.Capture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'bail'?

A.Hold
B.Plead
C.Culprit
D.Confess
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to post bail?

A.When arrested by the police
B.After winning a race
C.At a grocery store
D.While hiking in the mountains

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ