LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bale Ý nghĩa của Từ

  • một gói hàng lớn, thường được buộc chặt để lưu trữ hoặc vận chuyển
  • thu thập hoặc đóng gói nguyên liệu thành bales
  • thuật ngữ dùng để mô tả một vật nặng hoặc cồng kềnh
Illustration for this word

bale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /beɪl/
Mỹ /beɪl/
Tiết
bale

bale Từ nguyên của Từ

'bale' bắt nguồn từ 'bala' tiếng Anh cổ, liên quan đến từ Latin 'ballare' (có nghĩa là nhảy múa), gợi ý cách hàng hóa được buộc chặt. Hãy tưởng tượng những người nông dân nhảy múa duyên dáng trong khi gói sản phẩm của họ thành các bales có tổ chức để vận chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, bale chỉ một bó/xà lớn chứa hàng hóa được buộc chặt để lưu trữ hoặc vận chuyển. Danh từ bale có nghĩa là một bó lớn, ví dụ bale rơm, bale len. Động từ bale có nghĩa là đóng gói thành các bó. Ngoài ra, bale còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ một vật nặng hoặc cồng kềnh, nhưng ít gặp hơn. Tránh nhầm bale với ball hoặc bail.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm như /beɪl/. Đừng nhầm bale với ball hoặc bail. Cụm từ hay gặp: bale of hay, bale of cotton. Bale có thể là danh từ và động từ. Số nhiều: bales.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bale không chỉ dùng cho rơm; có thể áp dụng cho các vật liệu khác.
  • bale không phải ball (bolă).
  • bale có thể là động từ ngoài danh từ.
  • Tránh nhầm bale với bail.
  • Sử dụng nghĩa bóng hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ bale chỉ với rơm và mở rộng sang vật liệu đóng gói khác. Nhấn mạnh bale là danh từ và động từ; hình dung bó buộc bằng dây thừng để nhớ; tránh nhầm với ball hoặc bail.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /beɪl/.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: bale of hay.
  • Phân biệt danh từ và động từ trong câu.
  • Hình dung hình ảnh bó buộc chặt.
  • So sánh với ball và bail để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng ví dụ thực tế từ nông nghiệp hoặc logistics.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bale'?

A.A large bundle of paper
B.A cylindrical container
C.A large bundle of hay or straw
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'bale'.

A.He decided to bale out of the conversation quickly.
B.She baled her hair into a braid.
C.They stored the warm blankets in a heavy bale.
D.The artist painted a bale of clouds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bale'?

A.Container
B.Bundle
C.Dancer
D.Brush
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'bale'?

A.Single
B.Fragment
C.Piece
D.Drop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'bale' might be used?

A.The farmer loaded the truck with large bundles of hay.
B.One person decided to stack multiple large rectangles of straw outside.
C.They were discussing how to make a beautiful dance performance.
D.The package arrived broken with only a small piece intact.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ