ballad - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ballade (từ bal - khiêu vũ) + -ade (hậu tố chỉ hành động). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ ballade, từ bal (khiêu vũ). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cặp đôi đang khiêu vũ chậm rãi theo một bài hát cảm động kể về câu chuyện tình yêu của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBallad là thuật ngữ tiếng Anh cho một bài thơ hoặc bài hát kể một câu chuyện. Thường có nhịp điệu chậm, tiết chế và những hình ảnh kể chuyện rõ ràng. Trong ngữ cảnh hiện đại, ballad cũng có thể là một bài hát tình cảm chậm rãi về tình yêu, mất mát hoặc nỗi nhớ.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường nghĩ ballad chỉ là ca khúc tình yêu; nhấn mạnh ballad là một câu chuyện được kể trong lời ca.
In which of the following sentences is the word 'ballad' used correctly?
Which of the following is the closest synonym to 'ballad'?
What would be the opposite of a 'ballad'?
How would you hear a 'ballad' in everyday life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật