LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ballad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ballad Ý nghĩa của Từ

  • một loại bài thơ hoặc bài hát kể một câu chuyện
  • âm nhạc naratif, thường là câu chuyện tình yêu
  • bài hát chậm và giàu cảm xúc
Illustration for this word

ballad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ballad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæl.əd/
Mỹ /ˈbæl.əd/
Tiết
ballad

ballad Từ nguyên của Từ

Gốc: ballade (từ bal - khiêu vũ) + -ade (hậu tố chỉ hành động). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ ballade, từ bal (khiêu vũ). Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cặp đôi đang khiêu vũ chậm rãi theo một bài hát cảm động kể về câu chuyện tình yêu của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ballad là thuật ngữ tiếng Anh cho một bài thơ hoặc bài hát kể một câu chuyện. Thường có nhịp điệu chậm, tiết chế và những hình ảnh kể chuyện rõ ràng. Trong ngữ cảnh hiện đại, ballad cũng có thể là một bài hát tình cảm chậm rãi về tình yêu, mất mát hoặc nỗi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: ballad nhấn mạnh kể chuyện và hình ảnh; không phải mọi bài hát tình yêu đều là ballad. Phân biệt ballad với ballade cổ điển nếu gặp văn bản cũ. Phát âm /ˈbæl.əd/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ballad chỉ là bài hát tình yêu cổ điển.
  • Ballad luôn cổ kính hoặc buồn.
  • Ballad và ballade là cùng nghĩa.
  • Ballad không thể hiện đại hoặc có ban nhạc.
  • Bất kỳ bài thơ dài nào cũng là ballad.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường nghĩ ballad chỉ là ca khúc tình yêu; nhấn mạnh ballad là một câu chuyện được kể trong lời ca.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều ballad để thấy cách kể chuyện diễn ra
  • Chú ý đoạn điệp khúc lặp lại
  • Phân biệt ballad và love song
  • Luyện phát âm /ˈbæl.əd/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ballad'?

A.A story
B.A painting
C.A dance
D.A song
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'ballad' used correctly?

A.She painted a ballad of flowers on the canvas.
B.He performed a traditional ballad at the concert.
C.The ballad of the two lovers was written in a book.
D.The ballad ball bounced across the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is the closest synonym to 'ballad'?

A.Recipe
B.Joke
C.Essay
D.Poem
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of a 'ballad'?

A.Dance
B.Rap
C.Lullaby
D.Ballot
Bước 5: Thành thạo

How would you hear a 'ballad' in everyday life?

A.At a poetry reading
B.During a dance class
C.While watching a movie
D.In a music concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ